Manchester City vs Nottingham Forest
Tỷ số Manchester City vs Nottingham Forest
Ngoại Hạng AnhVòng Vòng 29
Mùa: 2025-2026Trọng tài: Darren England12℃~13℃
Kết quả Manchester City vs Nottingham Forest: 2-2. BongdaLab cập nhật tỷ số, diễn biến, thống kê, đội hình, phong độ và dữ liệu đối đầu của trận đấu tại Ngoại Hạng Anh.
Thống kê trận đấu Manchester City vs Nottingham Forest
Chưa có diễn biến trận đấu
Thống kê trận đấu
0%
Kiểm soát bóng
0%
0
Sút bóng
0
0
Sút trúng đích
0
0
Phạt góc
4
0
Phạm lỗi
0
0
Thẻ vàng
0
0
Thẻ đỏ
0
0
Tổng thẻ
0
Đối đầu & phong độ hai đội
Kết quả các trận gần nhất của Manchester City và Nottingham Forest.
TThắngHHòaBBại
Kết quả gần đây: Manchester City
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
Chưa có dữ liệu kết quả gần đây.
Kết quả gần đây: Nottingham Forest
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
Chưa có dữ liệu kết quả gần đây.
T = Thắng · H = Hòa · B = Bại. Kết quả được tính theo góc nhìn của từng đội bóng.
Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
Mùa giải 2025-2026 · BXH rút gọn
| # | Đội | ST | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AArsenal | 38 | 26 | 7 | 5 | +44 | 85 |
| 2 | MCManchester CityCN | 38 | 23 | 9 | 6 | +42 | 78 |
| 3 | MUManchester United | 38 | 20 | 11 | 7 | +19 | 71 |
| 4 | AVAston Villa | 38 | 19 | 8 | 11 | +7 | 65 |
| 5 | LLiverpool | 38 | 17 | 9 | 12 | +10 | 60 |
| 16 | NFNottingham ForestKH | 38 | 11 | 11 | 16 | -3 | 44 |
Tin tức liên quan
Tin mới về Manchester City, Nottingham Forest và Ngoại Hạng Anh.

Soi Kèo Bóng Đá
Nhận định, soi kèo UEFA Champions League Women: Manchester City W vs Real Madrid W, 02:00 ngày 02/10/2026
206 lượt xem

Soi Kèo Miễn Phí
Nhận định soi kèo FC Bayern Munich Nữ vs Manchester City Nữ 23:45 ngày 22/09/2026
420 lượt xem

Soi Kèo Bóng Đá
Nhận định, soi kèo Ngoại Hạng Anh: Manchester City vs Sunderland, 20:00 ngày 20/09/2026
513 lượt xem
Kèo Châu Á (HDP)
Manchester City
Kèo chấp
Nottingham Forest
0.88
+1.25
0.98
Tài / Xỉu (O/U)
Tài (Over)
Tổng bàn
Xỉu (Under)
0.93
3
0.93
Kèo Châu Âu (1x2)
Chủ thắng (1)
Hòa (x)
Khách thắng (2)
1.42
4.75
7
Xác suất ước tính
67%
20%
13%