Parma vs Atalanta
Tỷ số Parma vs Atalanta
VĐQG ÝVòng Vòng 2
P
Parma1-1
Đã kết thúc
Hiệp 1: 0 - 0
A
AtalantaMùa: 2025-2026
Kết quả Parma vs Atalanta: 1-1. BongdaLab cập nhật tỷ số, diễn biến, thống kê, đội hình, phong độ và dữ liệu đối đầu của trận đấu tại VĐQG Ý.
Thống kê trận đấu Parma vs Atalanta
Diễn biến trận đấu
Các sự kiện chính được cập nhật theo thời gian trận đấu. Sự kiện mới nhất được hiển thị phía trên.
Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏThay người
Parma
Tóm tắt trận đấu
Atalanta
1-1
Đã kết thúcHiệp 1: 0 - 0
90+4'
Marten de Roon
Thẻ vàng
Gaetano Pio Oristanio
Thẻ vàng
90+4'
Nahuel Estevez
Adrian Bernabe Garcia
90+2'
88'
↑↓
Marco Brescianini
Giorgio Scalvini
Patrick Cutrone⚽1 - 1
Bàn thắng
85'
Christian Ordonez
Mandela Keita
81'
Patrick Cutrone
Oliver Sorensen
81'
79'
⚽Mario Pasalic0 - 1
Bàn thắngKiến tạo: Nikola Krstovic
Lautaro Valenti
Thẻ vàng
77'
75'
Isak Hien
Thẻ vàng
65'
↑↓
Kamal Deen Sulemana
Daniel Maldini
64'
↑↓
Davide Zappacosta
Nicola Zalewski
64'
↑↓
Nikola Krstovic
Gianluca Scamacca
Gaetano Pio Oristanio
Pontus Almqvist
56'
Bắt đầu trận đấu
Thống kê trận đấu
1
Phạt góc
2
7
Sút bóng
11
3
Sút trúng đích
3
93
Tấn công
65
42
Tấn công nguy hiểm
27
3
Việt vị
4
15
Đá phạt
8
46%
Kiểm soát bóng
54%
344
Chuyền bóng
420
8
Phạm lỗi
15
38
Đánh đầu
28
2
Cản phá
2
6
Tắc bóng
13
6
Giải nguy
8
17
Ném biên
17
Đối đầu & phong độ hai đội
Kết quả các trận gần nhất của Parma và Atalanta.
TThắngHHòaBBại
Kết quả gần đây: Parma
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
Chưa có dữ liệu kết quả gần đây.
Kết quả gần đây: Atalanta
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
Chưa có dữ liệu kết quả gần đây.
T = Thắng · H = Hòa · B = Bại. Kết quả được tính theo góc nhìn của từng đội bóng.
Bảng xếp hạng VĐQG Ý
Mùa giải 2025-2026 · BXH rút gọn
| # | Đội | ST | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | IMInter Milan | 38 | 27 | 6 | 5 | +54 | 87 |
| 2 | NNapoli | 38 | 23 | 7 | 8 | +22 | 76 |
| 3 | ARAS Roma | 38 | 23 | 4 | 11 | +28 | 73 |
| 4 | CComo | 38 | 20 | 11 | 7 | +36 | 71 |
| 5 | AMAC Milan | 38 | 20 | 10 | 8 | +18 | 70 |
| 7 | AAtalantaKH | 38 | 15 | 14 | 9 | +15 | 59 |
| 12 | PParmaCN | 38 | 11 | 12 | 15 | -18 | 45 |
Tin tức liên quan
Tin mới về Parma, Atalanta và VĐQG Ý.
Kèo Châu Á (HDP)
Chưa có dữ liệu
Tài / Xỉu (O/U)
Chưa có dữ liệu
Kèo Châu Âu (1x2)
Chưa có dữ liệu
Chưa có tỷ lệ kèo
Kèo sẽ được cập nhật gần ngày thi đấu


