Udinese vs Atalanta
Tỷ số Udinese vs Atalanta
VĐQG ÝVòng Vòng 10
U
Udinese1-0
Đã kết thúc
Hiệp 1: 1 - 0
A
AtalantaMùa: 2025-2026
Kết quả Udinese vs Atalanta: 1-0. BongdaLab cập nhật tỷ số, diễn biến, thống kê, đội hình, phong độ và dữ liệu đối đầu của trận đấu tại VĐQG Ý.
Thống kê trận đấu Udinese vs Atalanta
Diễn biến trận đấu
Các sự kiện chính được cập nhật theo thời gian trận đấu. Sự kiện mới nhất được hiển thị phía trên.
Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏThay người
Udinese
Tóm tắt trận đấu
Atalanta
1-0
Đã kết thúcHiệp 1: 1 - 0
90+3'
Ederson Jose dos Santos Lourenco
Thẻ vàng
90+1'
Charles De Ketelaere
Thẻ vàng
Oier Zarraga
Adam Buksa
86'
85'
↑↓
Marco Brescianini
Odilon Kossounou
77'
↑↓
Charles De Ketelaere
Lazar Samardzic
77'
↑↓
Raoul Bellanova
Nicola Zalewski
Kingsley Ehizibue
Alessandro Zanoli
76'
Matteo Palma
Nicolò Bertola
75'
Jakub Piotrowski
Jurgen Ekkelenkamp
69'
Vakoun Issouf Bayo
Nicolo Zaniolo
69'
67'
Nikola Krstovic
Thẻ vàng
Hassane Kamara
Thẻ vàng
64'
59'
↑↓
Nikola Krstovic
Gianluca Scamacca
59'
↑↓
Ademola Lookman
Kamal Deen Sulemana
Nicolo Zaniolo⚽1 - 0
Kiến tạo: Hassane KamaraBàn thắng
40'
Bắt đầu trận đấu
Thống kê trận đấu
5
Phạt góc
4
11
Sút bóng
5
5
Sút trúng đích
0
81
Tấn công
82
40
Tấn công nguy hiểm
38
4
Việt vị
1
11
Đá phạt
14
40%
Kiểm soát bóng
60%
340
Chuyền bóng
519
14
Phạm lỗi
11
27
Đánh đầu
19
0
Cản phá
4
11
Tắc bóng
11
7
Giải nguy
4
17
Ném biên
19
Đối đầu & phong độ hai đội
Kết quả các trận gần nhất của Udinese và Atalanta.
TThắngHHòaBBại
Kết quả gần đây: Udinese
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
Chưa có dữ liệu kết quả gần đây.
Kết quả gần đây: Atalanta
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
Chưa có dữ liệu kết quả gần đây.
T = Thắng · H = Hòa · B = Bại. Kết quả được tính theo góc nhìn của từng đội bóng.
Bảng xếp hạng VĐQG Ý
Mùa giải 2025-2026 · BXH rút gọn
| # | Đội | ST | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | IMInter Milan | 38 | 27 | 6 | 5 | +54 | 87 |
| 2 | NNapoli | 38 | 23 | 7 | 8 | +22 | 76 |
| 3 | ARAS Roma | 38 | 23 | 4 | 11 | +28 | 73 |
| 4 | CComo | 38 | 20 | 11 | 7 | +36 | 71 |
| 5 | AMAC Milan | 38 | 20 | 10 | 8 | +18 | 70 |
| 7 | AAtalantaKH | 38 | 15 | 14 | 9 | +15 | 59 |
| 10 | UUdineseCN | 38 | 14 | 8 | 16 | -3 | 50 |
Tin tức liên quan
Tin mới về Udinese, Atalanta và VĐQG Ý.
Kèo Châu Á (HDP)
Chưa có dữ liệu
Tài / Xỉu (O/U)
Chưa có dữ liệu
Kèo Châu Âu (1x2)
Chưa có dữ liệu
Chưa có tỷ lệ kèo
Kèo sẽ được cập nhật gần ngày thi đấu


