Atalanta vs Parma
Tỷ số Atalanta vs Parma
VĐQG ÝVòng Vòng 22
A
Atalanta4-0
Đã kết thúc
Hiệp 1: 2 - 0
P
ParmaMùa: 2025-2026
Kết quả Atalanta vs Parma: 4-0. BongdaLab cập nhật tỷ số, diễn biến, thống kê, đội hình, phong độ và dữ liệu đối đầu của trận đấu tại VĐQG Ý.
Thống kê trận đấu Atalanta vs Parma
Diễn biến trận đấu
Các sự kiện chính được cập nhật theo thời gian trận đấu. Sự kiện mới nhất được hiển thị phía trên.
Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏThay người
Atalanta
Tóm tắt trận đấu
Parma
4-0
Đã kết thúcHiệp 1: 2 - 0
Nikola Krstovic⚽3 - 0
Bàn thắng
90+1'
85'
↑↓
Christian Ordonez
Mandela Keita
Ademola Lookman
Marten de Roon
79'
Giacomo Raspadori⚽2 - 0
Kiến tạo: Nikola KrstovicBàn thắng
73'
Mario Pasalic
Charles De Ketelaere
72'
64'
↑↓
Jacob Ondrejka
Oliver Sorensen
Nikola Krstovic
Gianluca Scamacca
61'
Bernasconi Lorenzo
Nicola Zalewski
61'
Gianluca Scamacca
Thẻ vàng
53'
Isak Hien
Berat Djimsiti
46'
46'
↑↓
Gaetano Pio Oristanio
Nahuel Estevez
46'
↑↓
Mateo Pellegrino Casalanguila
Adrian Benedyczak
46'
↑↓
Emanuele Valeri
Alessandro Circati
Marten de Roon⚽1 - 0
Kiến tạo: Charles De KetelaereBàn thắng
24'
Gianluca Scamacca
Sự kiện
15'
Bắt đầu trận đấu
Thống kê trận đấu
6
Phạt góc
9
21
Sút bóng
15
9
Sút trúng đích
2
83
Tấn công
96
47
Tấn công nguy hiểm
46
3
Việt vị
8
7
Đá phạt
14
49%
Kiểm soát bóng
51%
429
Chuyền bóng
455
14
Phạm lỗi
8
21
Đánh đầu
27
2
Cản phá
4
4
Tắc bóng
7
9
Giải nguy
7
11
Ném biên
18
Đối đầu & phong độ hai đội
Kết quả các trận gần nhất của Atalanta và Parma.
TThắngHHòaBBại
Kết quả gần đây: Atalanta
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
Chưa có dữ liệu kết quả gần đây.
Kết quả gần đây: Parma
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
Chưa có dữ liệu kết quả gần đây.
T = Thắng · H = Hòa · B = Bại. Kết quả được tính theo góc nhìn của từng đội bóng.
Bảng xếp hạng VĐQG Ý
Mùa giải 2025-2026 · BXH rút gọn
| # | Đội | ST | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | IMInter Milan | 38 | 27 | 6 | 5 | +54 | 87 |
| 2 | NNapoli | 38 | 23 | 7 | 8 | +22 | 76 |
| 3 | ARAS Roma | 38 | 23 | 4 | 11 | +28 | 73 |
| 4 | CComo | 38 | 20 | 11 | 7 | +36 | 71 |
| 5 | AMAC Milan | 38 | 20 | 10 | 8 | +18 | 70 |
| 7 | AAtalantaCN | 38 | 15 | 14 | 9 | +15 | 59 |
| 12 | PParmaKH | 38 | 11 | 12 | 15 | -18 | 45 |
Tin tức liên quan
Tin mới về Atalanta, Parma và VĐQG Ý.
Kèo Châu Á (HDP)
Chưa có dữ liệu
Tài / Xỉu (O/U)
Chưa có dữ liệu
Kèo Châu Âu (1x2)
Chưa có dữ liệu
Chưa có tỷ lệ kèo
Kèo sẽ được cập nhật gần ngày thi đấu


