Atalanta vs Napoli
Tỷ số Atalanta vs Napoli
VĐQG ÝVòng Vòng 26
A
Atalanta2-1
Đã kết thúc
Hiệp 1: 0 - 1
N
NapoliMùa: 2025-2026
Kết quả Atalanta vs Napoli: 2-1. BongdaLab cập nhật tỷ số, diễn biến, thống kê, đội hình, phong độ và dữ liệu đối đầu của trận đấu tại VĐQG Ý.
Thống kê trận đấu Atalanta vs Napoli
Diễn biến trận đấu
Các sự kiện chính được cập nhật theo thời gian trận đấu. Sự kiện mới nhất được hiển thị phía trên.
Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏThay người
Atalanta
Tóm tắt trận đấu
Napoli
2-1
Đã kết thúcHiệp 1: 0 - 1
85'
↑↓
Romelu Lukaku
Alisson Santos
Honest Ahanor
Sead Kolasinac
84'
Lazar Samardzic⚽2 - 1
Kiến tạo: Bernasconi LorenzoBàn thắng
81'
Nicola Zalewski
Thẻ vàng
77'
70'
↑↓
Mathias Olivera
Juan Guilherme Nunes Jesus
70'
↑↓
Giovane
Antonio Vergara
Berat Djimsiti
Giorgio Scalvini
69'
63'
↑↓
Leonardo Spinazzola
Pasquale Mazzocchi
62'
↑↓
Matteo Politano
Miguel Ortega Gutierrez
Mario Pasalic⚽1 - 1
Kiến tạo: Nicola ZalewskiBàn thắng
61'
Gianluca Scamacca
Nikola Krstovic
57'
Bernasconi Lorenzo
Raoul Bellanova
57'
Lazar Samardzic
Kamal Deen Sulemana
46'
43'
Rasmus Hojlund(Reason:Penalty cancelled)
Sự kiện
37'
Juan Guilherme Nunes Jesus
Thẻ vàng
18'
⚽Sam Beukema0 - 1
Bàn thắngKiến tạo: Miguel Ortega Gutierrez
Bắt đầu trận đấu
Thống kê trận đấu
6
Phạt góc
1
10
Sút bóng
10
7
Sút trúng đích
4
104
Tấn công
88
74
Tấn công nguy hiểm
42
2
Việt vị
4
9
Đá phạt
10
56%
Kiểm soát bóng
44%
519
Chuyền bóng
405
10
Phạm lỗi
9
2
Đánh đầu
1
3
Cản phá
5
13
Tắc bóng
13
8
Giải nguy
9
20
Ném biên
16
Đối đầu & phong độ hai đội
Kết quả các trận gần nhất của Atalanta và Napoli.
TThắngHHòaBBại
Kết quả gần đây: Atalanta
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
Chưa có dữ liệu kết quả gần đây.
Kết quả gần đây: Napoli
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
Chưa có dữ liệu kết quả gần đây.
T = Thắng · H = Hòa · B = Bại. Kết quả được tính theo góc nhìn của từng đội bóng.
Bảng xếp hạng VĐQG Ý
Mùa giải 2025-2026 · BXH rút gọn
| # | Đội | ST | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | IMInter Milan | 38 | 27 | 6 | 5 | +54 | 87 |
| 2 | NNapoliKH | 38 | 23 | 7 | 8 | +22 | 76 |
| 3 | ARAS Roma | 38 | 23 | 4 | 11 | +28 | 73 |
| 4 | CComo | 38 | 20 | 11 | 7 | +36 | 71 |
| 5 | AMAC Milan | 38 | 20 | 10 | 8 | +18 | 70 |
| 7 | AAtalantaCN | 38 | 15 | 14 | 9 | +15 | 59 |
Tin tức liên quan
Tin mới về Atalanta, Napoli và VĐQG Ý.
Kèo Châu Á (HDP)
Chưa có dữ liệu
Tài / Xỉu (O/U)
Chưa có dữ liệu
Kèo Châu Âu (1x2)
Chưa có dữ liệu
Chưa có tỷ lệ kèo
Kèo sẽ được cập nhật gần ngày thi đấu


