SC Freiburg vs Bayer Leverkusen
Tỷ số SC Freiburg vs Bayer Leverkusen
VĐQG ĐứcVòng Vòng 25
SF
SC Freiburg3-3
Đã kết thúc
Hiệp 1: 2 - 2
BL
Bayer LeverkusenMùa: 2025-2026Trọng tài: Benjamin Brand14℃~15℃
Kết quả SC Freiburg vs Bayer Leverkusen: 3-3. BongdaLab cập nhật tỷ số, diễn biến, thống kê, đội hình, phong độ và dữ liệu đối đầu của trận đấu tại VĐQG Đức.
Thống kê trận đấu SC Freiburg vs Bayer Leverkusen
Chưa có diễn biến trận đấu
Thống kê trận đấu
0%
Kiểm soát bóng
0%
0
Sút bóng
0
0
Sút trúng đích
0
2
Phạt góc
3
0
Phạm lỗi
0
0
Thẻ vàng
0
0
Thẻ đỏ
0
0
Tổng thẻ
0
Đối đầu & phong độ hai đội
Kết quả các trận gần nhất của SC Freiburg và Bayer Leverkusen.
TThắngHHòaBBại
Kết quả gần đây: SC Freiburg
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
Chưa có dữ liệu kết quả gần đây.
Kết quả gần đây: Bayer Leverkusen
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
Chưa có dữ liệu kết quả gần đây.
T = Thắng · H = Hòa · B = Bại. Kết quả được tính theo góc nhìn của từng đội bóng.
Bảng xếp hạng VĐQG Đức
Mùa giải 2025-2026 · BXH rút gọn
| # | Đội | ST | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BMBayern Munich | 34 | 28 | 5 | 1 | +86 | 89 |
| 2 | BDBorussia Dortmund | 34 | 22 | 7 | 5 | +36 | 73 |
| 3 | RLRB Leipzig | 34 | 20 | 5 | 9 | +19 | 65 |
| 4 | VSVfB Stuttgart | 34 | 18 | 8 | 8 | +22 | 62 |
| 5 | HHoffenheim | 34 | 18 | 7 | 9 | +13 | 61 |
| 6 | BLBayer LeverkusenKH | 34 | 17 | 8 | 9 | +21 | 59 |
| 7 | SFSC FreiburgCN | 34 | 13 | 8 | 13 | -6 | 47 |
Tin tức liên quan
Tin mới về SC Freiburg, Bayer Leverkusen và VĐQG Đức.

Soi Kèo Bóng Đá
Nhận định soi kèo Mainz vs Bayer Leverkusen 20:30 ngày 10/10/2026
13 lượt xem

Soi Kèo Bóng Đá
Nhận định, soi kèo Europa League: Bayer Leverkusen vs Celje, 02:00 ngày 17/09/2026
256 lượt xem

Soi Kèo Bóng Đá
Nhận định, soi kèo Bayer Leverkusen vs Union Berlin 20h30 ngày 05/09/2026
189 lượt xem
Kèo Châu Á (HDP)
SC Freiburg
Kèo chấp
Bayer Leverkusen
0.83
-0.25
1.03
Tài / Xỉu (O/U)
Tài (Over)
Tổng bàn
Xỉu (Under)
0.85
2.5
1
Kèo Châu Âu (1x2)
Chủ thắng (1)
Hòa (x)
Khách thắng (2)
2.9
3.5
2.3
Xác suất ước tính
32%
27%
41%