Krylya Sovetov Samara vs FK Makhachkala
Tỷ số Krylya Sovetov Samara vs FK Makhachkala
VĐQG Nga
KS
Krylya Sovetov Samara1-4
Đã kết thúc
Hiệp 1: 1 - 2
FM
FK MakhachkalaMùa: 2025-2026Trọng tài: Nikita Novikov1
Kết quả Krylya Sovetov Samara vs FK Makhachkala: 1-4. BongdaLab cập nhật tỷ số, diễn biến, thống kê, đội hình, phong độ và dữ liệu đối đầu của trận đấu tại VĐQG Nga.
Thống kê trận đấu Krylya Sovetov Samara vs FK Makhachkala
Diễn biến trận đấu
Các sự kiện chính được cập nhật theo thời gian trận đấu. Sự kiện mới nhất được hiển thị phía trên.
Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏThay người
Krylya Sovetov Samara
Tóm tắt trận đấu
FK Makhachkala
1-4
Đã kết thúcHiệp 1: 1 - 2
Kiểm soát bóng
0%
0%
0-0
Sút trúng đích
00
Thẻ vàng
3-3
Phạt góc
90+3'
⚽Bàn thắng1 - 4
Bàn thắng
Fernando Peixoto Costanza
Thẻ vàng
90'
86'
Gamid Agalarov
Thẻ vàng
85'
↑↓
Aleksandr Sandrachuk
Mohamed Azzi
Geoffrey Chinedu Charles
Thẻ phạt
85'
82'
Danylo Lisovy
Thẻ vàng
Mihajlo Banjac
Dominik Oroz
78'
77'
⚽Danylo Lisovy1 - 3
Bàn thắng
Denis Makarov
Nikolay Rasskazov
72'
Dani Fernandez
Martin Kramaric
72'
67'
↑↓
Danylo Lisovy
Miro
Yuri Gorshkov
Sergey Babkin
62'
Geoffrey Chinedu Charles
Amar Rahmanovic
62'
Dominik Oroz
Thẻ vàng
51'
46'
↑↓
Gamid Agalarov
Egor Smelov
Ivan Oleynikov⚽1 - 2
Bàn thắng
27'
22'
⚽Nikita Glushkov0 - 2
Bàn thắng
Kirill Pechenin
Thẻ vàng
16'
9'
Mutalip Alibekov
Thẻ vàng
5'
⚽Andres Alarcon0 - 1
Bàn thắng
Bắt đầu trận đấu
Thống kê trận đấu
9
Phạt góc
5
18
Sút bóng
14
5
Sút trúng đích
8
115
Tấn công
73
63
Tấn công nguy hiểm
36
6
Việt vị
3
6
Đá phạt
14
64%
Kiểm soát bóng
36%
486
Chuyền bóng
283
14
Phạm lỗi
6
0
Đánh đầu
2
4
Cản phá
4
8
Tắc bóng
11
6
Giải nguy
2
14
Ném biên
15
0
Thẻ vàng
0
0
Thẻ đỏ
0
0
Tổng thẻ
0
Đối đầu & phong độ hai đội
Kết quả các trận gần nhất của Krylya Sovetov Samara và FK Makhachkala.
TThắngHHòaBBại
Kết quả gần đây: Krylya Sovetov Samara
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
Chưa có dữ liệu kết quả gần đây.
Kết quả gần đây: FK Makhachkala
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
Chưa có dữ liệu kết quả gần đây.
T = Thắng · H = Hòa · B = Bại. Kết quả được tính theo góc nhìn của từng đội bóng.
Bảng xếp hạng VĐQG Nga
Mùa giải 2025-2026 · BXH rút gọn
| # | Đội | ST | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ZSZenit St.Petersburg | 15 | 11 | 2 | 2 | +21 | 35 |
| 2 | KFKrasnodar FK | 15 | 11 | 2 | 2 | +16 | 35 |
| 3 | SMSpartak Moscow | 16 | 10 | 2 | 4 | +9 | 32 |
| 4 | RKRubin Kazan | 15 | 6 | 7 | 2 | +5 | 25 |
| 5 | DMDinamo Moscow | 15 | 7 | 4 | 4 | +4 | 25 |
| 7 | FMFK MakhachkalaKH | 17 | 6 | 5 | 6 | 0 | 23 |
| 11 | KSKrylya Sovetov SamaraCN | 15 | 4 | 5 | 6 | -3 | 17 |
Tin tức liên quan
Tin mới về Krylya Sovetov Samara, FK Makhachkala và VĐQG Nga.
Chưa có bài viết liên quan đến trận đấu này.
Xem tin bóng đá mới nhất →Kèo Châu Á (HDP)
Chưa có dữ liệu
Tài / Xỉu (O/U)
Chưa có dữ liệu
Kèo Châu Âu (1x2)
Chưa có dữ liệu
Chưa có tỷ lệ kèo
Kèo sẽ được cập nhật gần ngày thi đấu