BongdaLab

Getafe vs Malaga

Tỷ số Getafe vs Malaga

VĐQG Tây Ban NhaVòng Regular Season - 7
Logo Getafe
Getafe
1-0
Đã kết thúc
Hiệp 1: 0 - 0
Logo Malaga
Malaga
Mùa: 2026-2027Trọng tài: Javier Alberola Rojas

Kết quả Getafe vs Malaga: 1-0. BongdaLab cập nhật tỷ số, diễn biến, thống kê, đội hình, phong độ và dữ liệu đối đầu của trận đấu tại VĐQG Tây Ban Nha.

Thống kê trận đấu Getafe vs Malaga

Diễn biến trận đấu

Các sự kiện chính được cập nhật theo thời gian trận đấu. Sự kiện mới nhất được hiển thị phía trên.

Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏThay người
Getafe
Tóm tắt trận đấu
Malaga
1-0
Đã kết thúcHiệp 1: 0 - 0
Kiểm soát bóng
45%
55%
7-4
Sút trúng đích
42
Thẻ vàng
5-9
Phạt góc
Bắt đầu trận đấu

Thống kê trận đấu

45%
Kiểm soát bóng
55%
20
Sút bóng
11
7
Sút trúng đích
4
5
Phạt góc
9
16
Phạm lỗi
16
4
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
4
Tổng thẻ
2

Đội hình ra sân

Sơ đồ chiến thuật
Getafe
HLV: Pepe Bordalás
4-5-1
13
David Soria
22
J. Mojica
24
Z. Romero
2
D. Dakonam
21
Andrés García
10
M. Satriano
16
Francho Serrano
8
N. Gudelj
11
Ramón Terrats
20
Iván Azón
19
E. Ünal
Cầu thủ dự bị
Malaga
HLV: Funes
4-1-4-1
1
Alfonso Herrero
12
José Salinas
25
Juan Berrocal
15
Ángel Recio
31
Rafita
14
Rafa Rodríguez
11
Joaquín Muñoz
22
Dani Lorenzo
8
Carlos Dotor
10
David Larrubia
17
Eneko Jauregi

Đối đầu & phong độ hai đội

Kết quả các trận gần nhất của Getafe và Malaga.

TThắngHHòaBBại

T = Thắng · H = Hòa · B = Bại. Kết quả được tính theo góc nhìn của từng đội bóng.

Bảng xếp hạng VĐQG Tây Ban Nha

Mùa giải 2026-2027 · BXH rút gọn

Xem đầy đủ →
#ĐộiSTHSĐ
1
Logo BarcelonaBarcelona
7+2421
2
Logo Atletico MadridAtletico Madrid
7+916
3
Logo Real BetisReal Betis
7+216
4
Logo Real MadridReal Madrid
7+1015
5
Logo SevillaSevilla
7+213
11
Logo GetafeGetafeCN
7-38
20
Logo MalagaMalagaKH
7-93

Tin tức liên quan

Tin mới về Getafe, Malaga và VĐQG Tây Ban Nha.

Xem tất cả →

Kèo Châu Á (HDP)

Getafe
Kèo chấp
Malaga
1.98
-0.5
1.88

Tài / Xỉu (O/U)

Tài (Over)
Tổng bàn
Xỉu (Under)
2.62
2.5
1.5

Kèo Châu Âu (1x2)

Chủ thắng (1)
Hòa (x)
Khách thắng (2)
1.95
3.25
4.33
Xác suất ước tính
49%
29%
22%