BongdaLab

Consadole Sapporo vs Ventforet Kofu

Bóng đáEmperor CupConsadole Sapporo VS Ventforet Kofu

Tỷ số Consadole Sapporo vs Ventforet Kofu

Emperor CupVòng 2nd Round
Logo Consadole Sapporo
Consadole Sapporo
1-3
Đã kết thúc
Hiệp 1: 1 - 0
Logo Ventforet Kofu
Ventforet Kofu
Mùa: 2026-2027

Kết quả Consadole Sapporo vs Ventforet Kofu: 1-3. BongdaLab cập nhật tỷ số, diễn biến, thống kê, đội hình, phong độ và dữ liệu đối đầu của trận đấu tại Emperor Cup.

Thống kê trận đấu Consadole Sapporo vs Ventforet Kofu

Diễn biến trận đấu

Các sự kiện chính được cập nhật theo thời gian trận đấu. Sự kiện mới nhất được hiển thị phía trên.

Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏThay người
Consadole Sapporo
Tóm tắt trận đấu
Ventforet Kofu
1-3
Đã kết thúcHiệp 1: 1 - 0
90+1'
I. Kobayashi
Thẻ vàng
81'
⚽Y. Naito1 - 3
Bàn thắng
S. Nose
A. Fukumori
↑↓
80'
R. Aoki
A. Bakayoko
↑↓
76'
K. Hara
I. Tippanet
↑↓
76'
L. Osaki
Y. Horigome
↑↓
76'
74'
↑↓
H. Mizuno
Y. Murakami
74'
↑↓
H. Sueki
M. Inoue
70'
⚽M. Staccioli1 - 2
Bàn thắng
59'
⚽M. Staccioli1 - 1
Bàn thắng
S. Omori
K. Safo
↑↓
46'
R. Takao⚽1 - 0
Bàn thắng
30'
Bắt đầu trận đấu

Chưa có thống kê chi tiết

Đối đầu & phong độ hai đội

Kết quả các trận gần nhất của Consadole Sapporo và Ventforet Kofu.

TThắngHHòaBBại

T = Thắng · H = Hòa · B = Bại. Kết quả được tính theo góc nhìn của từng đội bóng.

Bảng xếp hạng Emperor Cup

Mùa giải 2026-2027 · BXH rút gọn

#ĐộiSTHSĐ
1
Logo FC TokyoFC Tokyo
2+106
2
Logo Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima
2+76
3
Logo Gamba OsakaGamba Osaka
2+76
4
Logo KashimaKashima
2+56
5
Logo Kashiwa ReysolKashiwa Reysol
2+56
24
Logo Ventforet KofuVentforet KofuKH
203
45
Logo Consadole SapporoConsadole SapporoCN
1-20

Tin tức liên quan

Tin mới về Consadole Sapporo, Ventforet Kofu và Emperor Cup.

Xem tất cả →

Chưa có bài viết liên quan đến trận đấu này.

Xem tin bóng đá mới nhất →

Kèo Châu Á (HDP)

Consadole Sapporo
Kèo chấp
Ventforet Kofu
2
-0.5
1.8

Tài / Xỉu (O/U)

Tài (Over)
Tổng bàn
Xỉu (Under)
2.1
2.5
1.7

Kèo Châu Âu (1x2)

Chủ thắng (1)
Hòa (x)
Khách thắng (2)
1.91
3.1
3.6
Xác suất ước tính
47%
29%
24%