Aldosivi vs Independ. Rivadavia
Tỷ số Aldosivi vs Independ. Rivadavia
Copa ArgentinaVòng Round of 16

0-2
Đã kết thúc
Hiệp 1: 0 - 1

Mùa: 2026-2027Trọng tài: C. Gariano
Kết quả Aldosivi vs Independ. Rivadavia: 0-2. BongdaLab cập nhật tỷ số, diễn biến, thống kê, đội hình, phong độ và dữ liệu đối đầu của trận đấu tại Copa Argentina.
Thống kê trận đấu Aldosivi vs Independ. Rivadavia
Diễn biến trận đấu
Các sự kiện chính được cập nhật theo thời gian trận đấu. Sự kiện mới nhất được hiển thị phía trên.
Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏThay người
Aldosivi
Tóm tắt trận đấu
Independ. Rivadavia
0-2
Đã kết thúcHiệp 1: 0 - 1
78'
↑↓
G. Rios
F. Sartori
A. Palavecino
A. Chavez
76'
J. Pombo
Thẻ vàng
72'
M. Garcia
Thẻ vàng
67'
E. Lopez
M. Garcia
58'
M. Godoy
N. Gaitan
58'
B. Dadin
A. Sosa
46'
F. Perruzzi
L. Castro
46'
41'
T. Bottari
Thẻ vàng
18'
⚽G. Rios0 - 1
Bàn thắngKiến tạo: M. Fernandez
E. Lopez
Thẻ vàng
11'
Bắt đầu trận đấu
Chưa có thống kê chi tiết
Đối đầu & phong độ hai đội
Kết quả các trận gần nhất của Aldosivi và Independ. Rivadavia.
TThắngHHòaBBại
Kết quả gần đây: Aldosivi
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
BHBBB
Kết quả gần đây: Independ. Rivadavia
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
H
T = Thắng · H = Hòa · B = Bại. Kết quả được tính theo góc nhìn của từng đội bóng.
Bảng xếp hạng Copa Argentina
Mùa giải 2026-2027 · BXH rút gọn
| # | Đội | ST | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Independ. RivadaviaKH | 2 | 1 | 1 | 0 | +2 | 4 |
| 2 | Boca Juniors | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 4 |
| 3 | Platense | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 4 |
| 4 | Estudiantes L.P. | 2 | 1 | 0 | 1 | +1 | 3 |
| 5 | Atletico Tucuman | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| 12 | AldosiviCN | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 |
Tin tức liên quan
Tin mới về Aldosivi, Independ. Rivadavia và Copa Argentina.
Chưa có bài viết liên quan đến trận đấu này.
Xem tin bóng đá mới nhất →Kèo Châu Á (HDP)
Aldosivi
Kèo chấp
Independ. Rivadavia
1.82
+0.5
1.98
Tài / Xỉu (O/U)
Tài (Over)
Tổng bàn
Xỉu (Under)
2.62
2.5
1.44
Kèo Châu Âu (1x2)
Chủ thắng (1)
Hòa (x)
Khách thắng (2)
4.2
3.1
2
Xác suất ước tính
22%
30%
48%



