Kolos Kovalivka II vs SK Poltava
Tỷ số Kolos Kovalivka II vs SK Poltava
Persha LigaVòng Regular Season - 5

0-1
Đã kết thúc
Hiệp 1: 0 - 0

Mùa: 2026-2027
Kết quả Kolos Kovalivka II vs SK Poltava: 0-1. BongdaLab cập nhật tỷ số, diễn biến, thống kê, đội hình, phong độ và dữ liệu đối đầu của trận đấu tại Persha Liga.
Thống kê trận đấu Kolos Kovalivka II vs SK Poltava
Diễn biến trận đấu
Các sự kiện chính được cập nhật theo thời gian trận đấu. Sự kiện mới nhất được hiển thị phía trên.
Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏThay người
Kolos Kovalivka II
Tóm tắt trận đấu
SK Poltava
0-1
Đã kết thúcHiệp 1: 0 - 0
88'
Thẻ vàng
Thẻ vàng
B. Sokol
V. Lyubko
77'
74'
↑↓
V. Odaryuk
D. Galenkov
74'
↑↓
B. Kobzar
O. Vivdych
K. Prykhodko
M. Vasylets
70'
D. Khrul
P. Kharzhevskyi
70'
R. Taranukha
Thẻ vàng
66'
62'
⚽M. Kononov0 - 1
Bàn thắng
42'
Thẻ vàng
Thẻ vàng
Bắt đầu trận đấu
Chưa có thống kê chi tiết
Đối đầu & phong độ hai đội
Kết quả các trận gần nhất của Kolos Kovalivka II và SK Poltava.
TThắngHHòaBBại
Kết quả gần đây: Kolos Kovalivka II
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
BBBTB
Kết quả gần đây: SK Poltava
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
H
T = Thắng · H = Hòa · B = Bại. Kết quả được tính theo góc nhìn của từng đội bóng.
Bảng xếp hạng Persha Liga
Mùa giải 2026-2027 · BXH rút gọn
| # | Đội | ST | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ahrobiznes Volochysk | 7 | 4 | 1 | 2 | +4 | 13 |
| 2 | Yarud Mariupol' | 6 | 3 | 3 | 0 | +5 | 12 |
| 3 | Oleksandria | 6 | 3 | 2 | 1 | +3 | 11 |
| 4 | Prykarpattia | 6 | 3 | 2 | 1 | +2 | 11 |
| 5 | Kulykiv | 6 | 3 | 1 | 2 | +8 | 10 |
| 6 | SK PoltavaKH | 7 | 3 | 1 | 3 | +2 | 10 |
| 11 | Kolos Kovalivka IICN | 6 | 3 | 0 | 3 | -2 | 9 |
Tin tức liên quan
Tin mới về Kolos Kovalivka II, SK Poltava và Persha Liga.
Chưa có bài viết liên quan đến trận đấu này.
Xem tin bóng đá mới nhất →Kèo Châu Á (HDP)
Kolos Kovalivka II
Kèo chấp
SK Poltava
1.88
+0.25
1.92
Tài / Xỉu (O/U)
Tài (Over)
Tổng bàn
Xỉu (Under)
2.35
2.5
1.57
Kèo Châu Âu (1x2)
Chủ thắng (1)
Hòa (x)
Khách thắng (2)
3.1
3.1
2.15
Xác suất ước tính
29%
29%
42%




