BongdaLab

Terengganu vs Selangor

Bóng đáSuper LeagueTerengganu VS Selangor

Tỷ số Terengganu vs Selangor

Super LeagueVòng Regular Season - 2
Logo Terengganu
Terengganu
0-3
Đã kết thúc
Hiệp 1: 0 - 0
Logo Selangor
Selangor
Mùa: 2026-2027

Kết quả Terengganu vs Selangor: 0-3. BongdaLab cập nhật tỷ số, diễn biến, thống kê, đội hình, phong độ và dữ liệu đối đầu của trận đấu tại Super League.

Thống kê trận đấu Terengganu vs Selangor

Diễn biến trận đấu

Các sự kiện chính được cập nhật theo thời gian trận đấu. Sự kiện mới nhất được hiển thị phía trên.

Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏThay người
Terengganu
Tóm tắt trận đấu
Selangor
0-3
Đã kết thúcHiệp 1: 0 - 0
84'
↑↓
Q. Cheng
Z. Khalili
84'
↑↓
F. Halim
P. Makrillos
78'
↑↓
K. Tejan
A. Selvan
78'
↑↓
J. Tabinas
A. Raop
78'
↑↓
S. Nazrel
A. Al Amin
J. Mintah
R. Morales
↑↓
67'
G. Kastaneer
Thẻ vàng
65'
63'
⚽Chrigor Moraes0 - 2
Bàn thắng
59'
⚽K. Tejan0 - 1
Bàn thắng
56'
J. Tabinas
Thẻ vàng
46'
Chrigor Moraes
Thẻ vàng
E. Kamsoba
Mateusinho
↑↓
46'
Bắt đầu trận đấu

Chưa có thống kê chi tiết

Đối đầu & phong độ hai đội

Kết quả các trận gần nhất của Terengganu và Selangor.

TThắngHHòaBBại

Kết quả gần đây: Terengganu

Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường

TBTTB

Kết quả gần đây: Selangor

Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường

T

T = Thắng · H = Hòa · B = Bại. Kết quả được tính theo góc nhìn của từng đội bóng.

Bảng xếp hạng Super League

Mùa giải 2026-2027 · BXH rút gọn

#ĐộiSTHSĐ
1
Logo Kuching FAKuching FA
4+1412
2
Logo SelangorSelangorKH
4+1012
3
Logo Johor Darul Takzim FCJohor Darul Takzim FC
4+169
4
Logo DPMM FC BruneiDPMM FC Brunei
4+49
5
Logo Sabah FASabah FA
4+16
9
Logo TerengganuTerengganuCN
3-32

Tin tức liên quan

Tin mới về Terengganu, Selangor và Super League.

Xem tất cả →

Chưa có bài viết liên quan đến trận đấu này.

Xem tin bóng đá mới nhất →

Kèo Châu Á (HDP)

Terengganu
Kèo chấp
Selangor
1.95
+0.5
1.85

Tài / Xỉu (O/U)

Tài (Over)
Tổng bàn
Xỉu (Under)
1.62
2.5
2.25

Kèo Châu Âu (1x2)

Chủ thắng (1)
Hòa (x)
Khách thắng (2)
3.6
3.8
1.73
Xác suất ước tính
25%
24%
51%