BongdaLab

CSM Reşiţa vs CSA Steaua Bucureşti

Bóng đáLiga IICSM Reşiţa VS CSA Steaua Bucureşti

Tỷ số CSM Reşiţa vs CSA Steaua Bucureşti

Liga IIVòng Regular Season - 5
Logo CSM Reşiţa
CSM Reşiţa
2-1
Đã kết thúc
Hiệp 1: 1 - 0
Logo CSA Steaua Bucureşti
CSA Steaua Bucureşti
Mùa: 2026-2027

Kết quả CSM Reşiţa vs CSA Steaua Bucureşti: 2-1. BongdaLab cập nhật tỷ số, diễn biến, thống kê, đội hình, phong độ và dữ liệu đối đầu của trận đấu tại Liga II.

Thống kê trận đấu CSM Reşiţa vs CSA Steaua Bucureşti

Diễn biến trận đấu

Các sự kiện chính được cập nhật theo thời gian trận đấu. Sự kiện mới nhất được hiển thị phía trên.

Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏThay người
CSM Reşiţa
Tóm tắt trận đấu
CSA Steaua Bucureşti
2-1
Đã kết thúcHiệp 1: 1 - 0
72'
Thẻ vàng
Thẻ vàng
63'
Thẻ vàng
Thẻ vàng
59'
Thẻ vàng
Thẻ vàng
Thẻ vàng
Thẻ vàng
45+1'
Thẻ vàng
Thẻ vàng
38'
37'
Thẻ vàng
Thẻ vàng
E. Lenghel⚽1 - 0
Bàn thắng
28'
Bắt đầu trận đấu

Chưa có thống kê chi tiết

Đối đầu & phong độ hai đội

Kết quả các trận gần nhất của CSM Reşiţa và CSA Steaua Bucureşti.

TThắngHHòaBBại

Kết quả gần đây: CSM Reşiţa

Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường

B

Kết quả gần đây: CSA Steaua Bucureşti

Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường

H

T = Thắng · H = Hòa · B = Bại. Kết quả được tính theo góc nhìn của từng đội bóng.

Bảng xếp hạng Liga II

Mùa giải 2026-2027 · BXH rút gọn

#ĐộiSTHSĐ
1
Logo FC Politehnica TimisoaraFC Politehnica Timisoara
5+913
2
Logo SlatinaSlatina
5+613
3
Logo CS AfumatiCS Afumati
5+411
4
Logo Popești-LeordeniPopești-Leordeni
5+410
5
Logo ASA Targu MuresASA Targu Mures
5010
8
Logo CSM ReşiţaCSM ReşiţaCN
509
16
Logo CSA Steaua BucureştiCSA Steaua BucureştiKH
5-35

Tin tức liên quan

Tin mới về CSM Reşiţa, CSA Steaua Bucureşti và Liga II.

Xem tất cả →

Chưa có bài viết liên quan đến trận đấu này.

Xem tin bóng đá mới nhất →

Kèo Châu Á (HDP)

CSM Reşiţa
Kèo chấp
CSA Steaua Bucureşti
2
-0.25
1.8

Tài / Xỉu (O/U)

Tài (Over)
Tổng bàn
Xỉu (Under)
1.95
2.5
1.85

Kèo Châu Âu (1x2)

Chủ thắng (1)
Hòa (x)
Khách thắng (2)
2.2
3.25
2.8
Xác suất ước tính
41%
27%
32%