Metalul Buzău vs Chindia Targoviste
Tỷ số Metalul Buzău vs Chindia Targoviste
Liga IIVòng Regular Season - 5

1-3
Đã kết thúc
Hiệp 1: 1 - 1

Mùa: 2026-2027
Kết quả Metalul Buzău vs Chindia Targoviste: 1-3. BongdaLab cập nhật tỷ số, diễn biến, thống kê, đội hình, phong độ và dữ liệu đối đầu của trận đấu tại Liga II.
Thống kê trận đấu Metalul Buzău vs Chindia Targoviste
Diễn biến trận đấu
Các sự kiện chính được cập nhật theo thời gian trận đấu. Sự kiện mới nhất được hiển thị phía trên.
Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏThay người
Metalul Buzău
Tóm tắt trận đấu
Chindia Targoviste
1-3
Đã kết thúcHiệp 1: 1 - 1
74'
⚽Bàn thắng1 - 3
Bàn thắng
A. Cublesan
Sự kiện
64'
Thẻ vàng
Thẻ vàng
64'
63'
Thẻ vàng
Thẻ vàng
50'
⚽D. Celea1 - 2
Bàn thắng
D. Bancila
R. Caldararu
46'
46'
↑↓
A. Baluta
R. Mihai
46'
↑↓
D. Popadiuc
V. Dumitrache
46'
↑↓
V. Bogdan
B. Petre
Thẻ vàng
Thẻ vàng
36'
V. Robu⚽1 - 1
Bàn thắng
27'
24'
Thẻ vàng
Thẻ vàng
17'
⚽Totti0 - 1
Bàn thắng
Thẻ vàng
Thẻ vàng
6'
Bắt đầu trận đấu
Chưa có thống kê chi tiết
Đối đầu & phong độ hai đội
Kết quả các trận gần nhất của Metalul Buzău và Chindia Targoviste.
TThắngHHòaBBại
Kết quả gần đây: Metalul Buzău
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
B
Kết quả gần đây: Chindia Targoviste
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
BHTTT
T = Thắng · H = Hòa · B = Bại. Kết quả được tính theo góc nhìn của từng đội bóng.
Bảng xếp hạng Liga II
Mùa giải 2026-2027 · BXH rút gọn
| # | Đội | ST | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Politehnica Timisoara | 5 | 4 | 1 | 0 | +9 | 13 |
| 2 | Slatina | 5 | 4 | 1 | 0 | +6 | 13 |
| 3 | CS Afumati | 5 | 3 | 2 | 0 | +4 | 11 |
| 4 | Popești-Leordeni | 5 | 3 | 1 | 1 | +4 | 10 |
| 5 | ASA Targu Mures | 5 | 3 | 1 | 1 | 0 | 10 |
| 7 | Chindia TargovisteKH | 4 | 3 | 0 | 1 | +6 | 9 |
| 10 | Metalul BuzăuCN | 5 | 2 | 1 | 2 | -1 | 7 |
Tin tức liên quan
Tin mới về Metalul Buzău, Chindia Targoviste và Liga II.
Chưa có bài viết liên quan đến trận đấu này.
Xem tin bóng đá mới nhất →Kèo Châu Á (HDP)
Metalul Buzău
Kèo chấp
Chindia Targoviste
1.9
0
1.9
Tài / Xỉu (O/U)
Tài (Over)
Tổng bàn
Xỉu (Under)
2
2.5
1.8
Kèo Châu Âu (1x2)
Chủ thắng (1)
Hòa (x)
Khách thắng (2)
2.2
3.4
2.75
Xác suất ước tính
41%
26%
33%




