Havířov vs Zbrojovka Brno II
Tỷ số Havířov vs Zbrojovka Brno II
3. liga - MSFLVòng MSFL - 5

1-3
Đã kết thúc
Hiệp 1: 1 - 1

Mùa: 2026-2027
Kết quả Havířov vs Zbrojovka Brno II: 1-3. BongdaLab cập nhật tỷ số, diễn biến, thống kê, đội hình, phong độ và dữ liệu đối đầu của trận đấu tại 3. liga - MSFL.
Thống kê trận đấu Havířov vs Zbrojovka Brno II
Diễn biến trận đấu
Các sự kiện chính được cập nhật theo thời gian trận đấu. Sự kiện mới nhất được hiển thị phía trên.
Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏThay người
Havířov
Tóm tắt trận đấu
Zbrojovka Brno II
1-3
Đã kết thúcHiệp 1: 1 - 1
75'
V. Smid
Thẻ vàng
L. Matusinsky
S. Hrabec
75'
L. Matusinsky
Thẻ vàng
74'
P. Zdunek
Thẻ vàng
71'
65'
↑↓
L. Kriz
O. Adametz
65'
↑↓
M. Soucek
L. Toman
61'
⚽M. Soucek1 - 2
Bàn thắng
P. Srek
P. Zdunek
58'
E. Puchel
R. Kalay
58'
O. Moucka
P. Kunz
58'
M. Szewieczek
S. Pinkas
46'
L. Matusinsky⚽1 - 1
Bàn thắng
31'
18'
⚽O. Pragr0 - 1
Bàn thắng
M. Nemec
Thẻ vàng
15'
Bắt đầu trận đấu
Chưa có thống kê chi tiết
Đối đầu & phong độ hai đội
Kết quả các trận gần nhất của Havířov và Zbrojovka Brno II.
TThắngHHòaBBại
Kết quả gần đây: Havířov
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
TB
Kết quả gần đây: Zbrojovka Brno II
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
T
T = Thắng · H = Hòa · B = Bại. Kết quả được tính theo góc nhìn của từng đội bóng.
Bảng xếp hạng 3. liga - MSFL
Mùa giải 2026-2027 · BXH rút gọn
| # | Đội | ST | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Uničov | 9 | 6 | 2 | 1 | +11 | 20 |
| 2 | Hranice | 9 | 6 | 2 | 1 | +9 | 20 |
| 3 | Zbrojovka Brno IIKH | 8 | 6 | 1 | 1 | +13 | 19 |
| 4 | Líšeň II | 8 | 4 | 4 | 0 | +11 | 16 |
| 5 | Hodonín | 9 | 5 | 1 | 3 | +7 | 16 |
| 18 | HavířovCN | 9 | 1 | 3 | 5 | -10 | 6 |
Tin tức liên quan
Tin mới về Havířov, Zbrojovka Brno II và 3. liga - MSFL.
Chưa có bài viết liên quan đến trận đấu này.
Xem tin bóng đá mới nhất →Kèo Châu Á (HDP)
Havířov
Kèo chấp
Zbrojovka Brno II
1.85
+0.75
1.95
Tài / Xỉu (O/U)
Tài (Over)
Tổng bàn
Xỉu (Under)
1.53
2.5
2.38
Kèo Châu Âu (1x2)
Chủ thắng (1)
Hòa (x)
Khách thắng (2)
3.7
3.8
1.73
Xác suất ước tính
24%
24%
52%



