Lazio W vs Parma W
Tỷ số Lazio W vs Parma W
Serie A Cup WomenVòng Group Stage - 2

2-0
Đã kết thúc
Hiệp 1: 2 - 0

Mùa: 2026-2027Trọng tài: S. Palmieri
Kết quả Lazio W vs Parma W: 2-0. BongdaLab cập nhật tỷ số, diễn biến, thống kê, đội hình, phong độ và dữ liệu đối đầu của trận đấu tại Serie A Cup Women.
Thống kê trận đấu Lazio W vs Parma W
Diễn biến trận đấu
Các sự kiện chính được cập nhật theo thời gian trận đấu. Sự kiện mới nhất được hiển thị phía trên.
Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏThay người
Lazio W
Tóm tắt trận đấu
Parma W
2-0
Đã kết thúcHiệp 1: 2 - 0
90+3'
Sự kiện
Sự kiện
E. Martin
J. Roddar
82'
80'
↑↓
M. Uffren
S. Sondergard
80'
↑↓
B. Merlo
I. Lobo
78'
M. Uffren
Thẻ vàng
C. Camacho
A. Longobardi
73'
73'
↑↓
L. Dominguez
H. Sharts
63'
↑↓
E. Ekic
M. Gueguen
E. Goldoni
M. Sciabica
62'
M. Le Mouel
M. Monnecchi
61'
B. Fordos
M. Portales Nieto
61'
46'
↑↓
T. Bowie
I. Rabot
E. Martin⚽2 - 0
Kiến tạo: B. FordosBàn thắng
41'
E. Goldoni⚽1 - 0
Kiến tạo: N. VisentinBàn thắng
22'
Bắt đầu trận đấu
Chưa có thống kê chi tiết
Đối đầu & phong độ hai đội
Kết quả các trận gần nhất của Lazio W và Parma W.
TThắngHHòaBBại
Kết quả gần đây: Lazio W
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
T
Kết quả gần đây: Parma W
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
B
T = Thắng · H = Hòa · B = Bại. Kết quả được tính theo góc nhìn của từng đội bóng.
Bảng xếp hạng Serie A Cup Women
Mùa giải 2026-2027 · BXH rút gọn
| # | Đội | ST | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Roma W | 5 | 3 | 1 | 1 | +10 | 10 |
| 2 | Juventus W | 4 | 3 | 1 | 0 | +3 | 10 |
| 3 | Inter Milano W | 4 | 3 | 0 | 1 | +8 | 9 |
| 4 | Sassuolo W | 4 | 3 | 0 | 1 | -2 | 9 |
| 5 | Lazio WCN | 3 | 2 | 0 | 1 | +2 | 6 |
| 11 | Parma WKH | 3 | 0 | 0 | 3 | -4 | 0 |
Tin tức liên quan
Tin mới về Lazio W, Parma W và Serie A Cup Women.
Chưa có bài viết liên quan đến trận đấu này.
Xem tin bóng đá mới nhất →Kèo Châu Á (HDP)
Lazio W
Kèo chấp
Parma W
1.9
-0.75
1.9
Tài / Xỉu (O/U)
Tài (Over)
Tổng bàn
Xỉu (Under)
1.95
2.5
1.85
Kèo Châu Âu (1x2)
Chủ thắng (1)
Hòa (x)
Khách thắng (2)
1.95
3.5
3.2
Xác suất ước tính
46%
26%
28%



