BongdaLab

Arsenal Tivat vs Otrant-Olympic

Bóng đáFirst LeagueArsenal Tivat VS Otrant-Olympic

Tỷ số Arsenal Tivat vs Otrant-Olympic

First LeagueVòng Regular Season - 5
Logo Arsenal Tivat
Arsenal Tivat
1-2
Đã kết thúc
Hiệp 1: 1 - 1
Logo Otrant-Olympic
Otrant-Olympic
Mùa: 2026-2027

Kết quả Arsenal Tivat vs Otrant-Olympic: 1-2. BongdaLab cập nhật tỷ số, diễn biến, thống kê, đội hình, phong độ và dữ liệu đối đầu của trận đấu tại First League.

Thống kê trận đấu Arsenal Tivat vs Otrant-Olympic

Diễn biến trận đấu

Các sự kiện chính được cập nhật theo thời gian trận đấu. Sự kiện mới nhất được hiển thị phía trên.

Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏThay người
Arsenal Tivat
Tóm tắt trận đấu
Otrant-Olympic
1-2
Đã kết thúcHiệp 1: 1 - 1
Thẻ vàng
Thẻ vàng
90+5'
Sự kiện
Sự kiện
90+2'
90+1'
Thẻ vàng
Thẻ vàng
86'
⚽A. Taipi1 - 2
Bàn thắng
80'
Thẻ vàng
Thẻ vàng
Thẻ vàng
Thẻ vàng
76'
75'
Thẻ vàng
Thẻ vàng
I. Vukcevic⚽1 - 1
Bàn thắng
42'
40'
V. Rudovic
Thẻ vàng
G. Petovic
Thẻ vàng
23'
9'
⚽L. Lambulic0 - 1
Bàn thắng
Bắt đầu trận đấu

Chưa có thống kê chi tiết

Đối đầu & phong độ hai đội

Kết quả các trận gần nhất của Arsenal Tivat và Otrant-Olympic.

TThắngHHòaBBại

Kết quả gần đây: Arsenal Tivat

Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường

HHHHB

Kết quả gần đây: Otrant-Olympic

Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường

B

T = Thắng · H = Hòa · B = Bại. Kết quả được tính theo góc nhìn của từng đội bóng.

Bảng xếp hạng First League

Mùa giải 2026-2027 · BXH rút gọn

#ĐộiSTHSĐ
1
Logo SutjeskaSutjeska
6+914
2
Logo Otrant-OlympicOtrant-OlympicKH
6+312
3
Logo Buducnost PodgoricaBuducnost Podgorica
6+510
4
Logo BokeljBokelj
6+29
5
Logo MornarMornar
6+18
10
Logo Arsenal TivatArsenal TivatCN
6-64

Tin tức liên quan

Tin mới về Arsenal Tivat, Otrant-Olympic và First League.

Xem tất cả →

Chưa có bài viết liên quan đến trận đấu này.

Xem tin bóng đá mới nhất →

Kèo Châu Á (HDP)

Arsenal Tivat
Kèo chấp
Otrant-Olympic
1.9
0
1.9

Tài / Xỉu (O/U)

Tài (Over)
Tổng bàn
Xỉu (Under)
2.3
2.5
1.6

Kèo Châu Âu (1x2)

Chủ thắng (1)
Hòa (x)
Khách thắng (2)
2.55
3
2.55
Xác suất ước tính
35%
30%
35%