Argentino Monte Maíz vs Juventud Antoniana
Tỷ số Argentino Monte Maíz vs Juventud Antoniana
Torneo Federal AVòng Winners Stage - 6

1-0
Đã kết thúc
Hiệp 1: 1 - 0

Mùa: 2026-2027
Kết quả Argentino Monte Maíz vs Juventud Antoniana: 1-0. BongdaLab cập nhật tỷ số, diễn biến, thống kê, đội hình, phong độ và dữ liệu đối đầu của trận đấu tại Torneo Federal A.
Thống kê trận đấu Argentino Monte Maíz vs Juventud Antoniana
Diễn biến trận đấu
Các sự kiện chính được cập nhật theo thời gian trận đấu. Sự kiện mới nhất được hiển thị phía trên.
Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏThay người
Argentino Monte Maíz
Tóm tắt trận đấu
Juventud Antoniana
1-0
Đã kết thúcHiệp 1: 1 - 0
90+5'
Thẻ vàng
Thẻ vàng
Thẻ vàng
Thẻ vàng
90+3'
75'
Thẻ vàng
Thẻ vàng
H. Vera Oviedo⚽1 - 0
Bàn thắng
34'
30'
Sự kiện
Sự kiện
Bắt đầu trận đấu
Chưa có thống kê chi tiết
Đối đầu & phong độ hai đội
Kết quả các trận gần nhất của Argentino Monte Maíz và Juventud Antoniana.
TThắngHHòaBBại
Kết quả gần đây: Argentino Monte Maíz
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
H
Kết quả gần đây: Juventud Antoniana
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
HBBHT
T = Thắng · H = Hòa · B = Bại. Kết quả được tính theo góc nhìn của từng đội bóng.
Bảng xếp hạng Torneo Federal A
Mùa giải 2026-2027 · BXH rút gọn
| # | Đội | ST | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gimnasia Chivilcoy | 7 | 4 | 1 | 2 | +3 | 13 |
| 2 | Alvarado | 7 | 3 | 3 | 1 | +4 | 12 |
| 3 | Cipolletti | 6 | 3 | 2 | 1 | +7 | 11 |
| 4 | Fundacion Amigos | 5 | 3 | 2 | 0 | +5 | 11 |
| 5 | San Martin Formosa | 6 | 3 | 2 | 1 | +4 | 11 |
| 9 | Argentino Monte MaízCN | 4 | 3 | 1 | 0 | +3 | 10 |
| 37 | Juventud AntonianaKH | 5 | 0 | 1 | 4 | -8 | 1 |
Tin tức liên quan
Tin mới về Argentino Monte Maíz, Juventud Antoniana và Torneo Federal A.
Chưa có bài viết liên quan đến trận đấu này.
Xem tin bóng đá mới nhất →Kèo Châu Á (HDP)
Argentino Monte Maíz
Kèo chấp
Juventud Antoniana
1.8
0
2
Tài / Xỉu (O/U)
Tài (Over)
Tổng bàn
Xỉu (Under)
3.4
2.5
1.3
Kèo Châu Âu (1x2)
Chủ thắng (1)
Hòa (x)
Khách thắng (2)
2.55
2.75
2.8
Xác suất ước tính
35%
33%
32%




