BongdaLab

Pacific FC vs HFX Wanderers FC

Bóng đáCanadian Premier LeaguePacific FC VS HFX Wanderers FC

Tỷ số Pacific FC vs HFX Wanderers FC

Canadian Premier LeagueVòng Group Stage
Logo Pacific FC
Pacific FC
4-3
Đã kết thúc
Hiệp 1: 1 - 1
Logo HFX Wanderers FC
HFX Wanderers FC
Mùa: 2026-2027Trọng tài: S. Noshinravani

Kết quả Pacific FC vs HFX Wanderers FC: 4-3. BongdaLab cập nhật tỷ số, diễn biến, thống kê, đội hình, phong độ và dữ liệu đối đầu của trận đấu tại Canadian Premier League.

Thống kê trận đấu Pacific FC vs HFX Wanderers FC

Diễn biến trận đấu

Các sự kiện chính được cập nhật theo thời gian trận đấu. Sự kiện mới nhất được hiển thị phía trên.

Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏThay người
Pacific FC
Tóm tắt trận đấu
HFX Wanderers FC
4-3
Đã kết thúcHiệp 1: 1 - 1
75'
⚽R. Telfer2 - 2
Bàn thắng
R. Kratt
A. Diaz
↑↓
72'
A. Daniels
M. Vales
↑↓
72'
66'
J. Bahamboula
Thẻ vàng
60'
↑↓
A. Reid
N. Pierre
K. Chung⚽2 - 1
Kiến tạo: Y. R. ToualyBàn thắng
56'
53'
⚽L. Callegari1 - 1
Bàn thắngKiến tạo: F. Linder
J. Quintana
Thẻ vàng
48'
37'
S. Zitman
Thẻ vàng
T. Gomulka⚽1 - 0
Kiến tạo: Y. R. ToualyBàn thắng
34'
3'
D. Konincks
Thẻ phạt
Bắt đầu trận đấu

Chưa có thống kê chi tiết

Đối đầu & phong độ hai đội

Kết quả các trận gần nhất của Pacific FC và HFX Wanderers FC.

TThắngHHòaBBại

T = Thắng · H = Hòa · B = Bại. Kết quả được tính theo góc nhìn của từng đội bóng.

Bảng xếp hạng Canadian Premier League

Mùa giải 2026-2027 · BXH rút gọn

#ĐộiSTHSĐ
1
Logo Cavalry FCCavalry FC
8+916
2
Logo ForgeForge
8+713
3
Logo Supra du QuebecSupra du Quebec
8013
4
Logo HFX Wanderers FCHFX Wanderers FCKH
7+210
5
Logo York UnitedYork United
10-210
7
Logo Pacific FCPacific FCCN
9-99

Tin tức liên quan

Tin mới về Pacific FC, HFX Wanderers FC và Canadian Premier League.

Xem tất cả →

Chưa có bài viết liên quan đến trận đấu này.

Xem tin bóng đá mới nhất →

Kèo Châu Á (HDP)

Pacific FC
Kèo chấp
HFX Wanderers FC
1.85
+0.25
1.95

Tài / Xỉu (O/U)

Tài (Over)
Tổng bàn
Xỉu (Under)
1.57
2.5
2.35

Kèo Châu Âu (1x2)

Chủ thắng (1)
Hòa (x)
Khách thắng (2)
2.8
3.4
2.1
Xác suất ước tính
32%
26%
42%