Xelajú vs Mixco
Tỷ số Xelajú vs Mixco
Liga NacionalVòng Regular Season - 6

4-1
Đã kết thúc
Hiệp 1: 1 - 0

Mùa: 2026-2027
Kết quả Xelajú vs Mixco: 4-1. BongdaLab cập nhật tỷ số, diễn biến, thống kê, đội hình, phong độ và dữ liệu đối đầu của trận đấu tại Liga Nacional.
Thống kê trận đấu Xelajú vs Mixco
Diễn biến trận đấu
Các sự kiện chính được cập nhật theo thời gian trận đấu. Sự kiện mới nhất được hiển thị phía trên.
Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏThay người
Xelajú
Tóm tắt trận đấu
Mixco
4-1
Đã kết thúcHiệp 1: 1 - 0
E. Monreal
Thẻ vàng
82'
J. Aparicio
E. Cardoza
81'
D. Casas
S. Cardenas
81'
O. Mejia⚽3 - 0
Bàn thắng
79'
R. Calderon
O. Mejia
73'
Y. Diaz
J. Gonzalez
73'
J. Aparicio
Thẻ vàng
72'
Y. Jaen
A. Lopez
69'
Y. Jaen
Sự kiện
67'
57'
↑↓
L. Garcia
K. Lemus
51'
↑↓
J. Urizar
G. Arce
51'
↑↓
C. Jimenez
J. Bolanos
Y. Diaz⚽2 - 0
Bàn thắng
48'
46'
↑↓
D. Marroquin
N. Flores
45+7'
Cuero Fabian
Sự kiện
45+1'
↑↓
J. Segura
Jerry
38'
L. Garcia
Thẻ vàng
R. Marquez⚽1 - 0
Bàn thắng
25'
Bắt đầu trận đấu
Chưa có thống kê chi tiết
Đối đầu & phong độ hai đội
Kết quả các trận gần nhất của Xelajú và Mixco.
TThắngHHòaBBại
Kết quả gần đây: Xelajú
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
HB
Kết quả gần đây: Mixco
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
TT
T = Thắng · H = Hòa · B = Bại. Kết quả được tính theo góc nhìn của từng đội bóng.
Bảng xếp hạng Liga Nacional
Mùa giải 2026-2027 · BXH rút gọn
| # | Đội | ST | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Guastatoya | 8 | 5 | 1 | 2 | +2 | 16 |
| 2 | Marquense | 8 | 5 | 1 | 2 | +1 | 16 |
| 3 | XelajúCN | 9 | 4 | 2 | 3 | +9 | 14 |
| 4 | Municipal | 6 | 4 | 2 | 0 | +7 | 14 |
| 5 | Antigua GFC | 8 | 4 | 0 | 4 | -2 | 12 |
| 6 | MixcoKH | 7 | 3 | 1 | 3 | -1 | 10 |
Tin tức liên quan
Tin mới về Xelajú, Mixco và Liga Nacional.
Chưa có bài viết liên quan đến trận đấu này.
Xem tin bóng đá mới nhất →Kèo Châu Á (HDP)
Xelajú
Kèo chấp
Mixco
1.95
-1
1.85
Tài / Xỉu (O/U)
Tài (Over)
Tổng bàn
Xỉu (Under)
1.85
2.5
1.95
Kèo Châu Âu (1x2)
Chủ thắng (1)
Hòa (x)
Khách thắng (2)
1.53
3.7
5
Xác suất ước tính
58%
24%
18%



