Boston United vs AFC Hornchurch
Tỷ số Boston United vs AFC Hornchurch
National LeagueVòng Regular Season - 5

2-3
Đã kết thúc
Hiệp 1: 2 - 1

Mùa: 2026-2027
Kết quả Boston United vs AFC Hornchurch: 2-3. BongdaLab cập nhật tỷ số, diễn biến, thống kê, đội hình, phong độ và dữ liệu đối đầu của trận đấu tại National League.
Thống kê trận đấu Boston United vs AFC Hornchurch
Diễn biến trận đấu
Các sự kiện chính được cập nhật theo thời gian trận đấu. Sự kiện mới nhất được hiển thị phía trên.
Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏThay người
Boston United
Tóm tắt trận đấu
AFC Hornchurch
2-3
Đã kết thúcHiệp 1: 2 - 1
46'
↑↓
D. Poleon
A. Rowe
46'
↑↓
J. Powell
C. Pegrum
S. Sachdev⚽2 - 0
Kiến tạo: K. AbohBàn thắng
42'
41'
J. Rooney
Thẻ phạt
K. Aboh⚽1 - 0
Kiến tạo: T. AgyemangBàn thắng
34'
33'
R. Inniss
Thẻ vàng
13'
J. Powell
Thẻ vàng
Bắt đầu trận đấu
Chưa có thống kê chi tiết
Đối đầu & phong độ hai đội
Kết quả các trận gần nhất của Boston United và AFC Hornchurch.
TThắngHHòaBBại
Kết quả gần đây: Boston United
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
BTBTB
Kết quả gần đây: AFC Hornchurch
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
TBBTT
T = Thắng · H = Hòa · B = Bại. Kết quả được tính theo góc nhìn của từng đội bóng.
Bảng xếp hạng National League
Mùa giải 2026-2027 · BXH rút gọn
| # | Đội | ST | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Boreham Wood | 10 | 9 | 1 | 0 | +17 | 28 |
| 2 | Altrincham | 9 | 7 | 0 | 2 | +3 | 21 |
| 3 | Southend | 10 | 5 | 3 | 2 | +8 | 18 |
| 4 | Harrogate Town | 9 | 6 | 0 | 3 | +6 | 18 |
| 5 | Yeovil Town | 9 | 5 | 2 | 2 | +8 | 17 |
| 17 | AFC HornchurchKH | 9 | 4 | 0 | 5 | -7 | 12 |
| 22 | Boston UnitedCN | 9 | 1 | 3 | 5 | -9 | 6 |
Tin tức liên quan
Tin mới về Boston United, AFC Hornchurch và National League.
Chưa có bài viết liên quan đến trận đấu này.
Xem tin bóng đá mới nhất →Kèo Châu Á (HDP)
Boston United
Kèo chấp
AFC Hornchurch
2
-0.5
1.8
Tài / Xỉu (O/U)
Tài (Over)
Tổng bàn
Xỉu (Under)
1.9
2.5
1.9
Kèo Châu Âu (1x2)
Chủ thắng (1)
Hòa (x)
Khách thắng (2)
1.95
3.5
3.4
Xác suất ước tính
47%
26%
27%




