BongdaLab

Bukovyna vs Dynamo Kyiv

Bóng đáPremier LeagueBukovyna VS Dynamo Kyiv

Tỷ số Bukovyna vs Dynamo Kyiv

Premier LeagueVòng Regular Season - 4
Logo Bukovyna
Bukovyna
3-0
Đã kết thúc
Hiệp 1: 1 - 0
Logo Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv
Mùa: 2026-2027Trọng tài: V. Novokhatny

Kết quả Bukovyna vs Dynamo Kyiv: 3-0. BongdaLab cập nhật tỷ số, diễn biến, thống kê, đội hình, phong độ và dữ liệu đối đầu của trận đấu tại Premier League.

Thống kê trận đấu Bukovyna vs Dynamo Kyiv

Diễn biến trận đấu

Các sự kiện chính được cập nhật theo thời gian trận đấu. Sự kiện mới nhất được hiển thị phía trên.

Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏThay người
Bukovyna
Tóm tắt trận đấu
Dynamo Kyiv
3-0
Đã kết thúcHiệp 1: 1 - 0
O. Kozhushko
M. Voytikhovskiy
↑↓
67'
V. Tankovskiy
M. Zaderaka
↑↓
60'
V. Dakhnovskyi
M. Talla
↑↓
60'
60'
↑↓
V. Buyalskyy
O. Pikhalyonok
60'
↑↓
V. Surkis
I. Olkhovyi
56'
N. Voloshyn
Thẻ vàng
V. Surkis
Thẻ phạt
55'
E. Odinaka
O. Ilyin
↑↓
46'
46'
↑↓
A. Yarmolenko
N. Voloshyn
46'
↑↓
V. Kabaev
E. Guerrero
O. Kozhushko⚽1 - 0
Bàn thắng
12'
Bắt đầu trận đấu

Chưa có thống kê chi tiết

Đối đầu & phong độ hai đội

Kết quả các trận gần nhất của Bukovyna và Dynamo Kyiv.

TThắngHHòaBBại

Kết quả gần đây: Bukovyna

Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường

T

Kết quả gần đây: Dynamo Kyiv

Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường

TBTTH

T = Thắng · H = Hòa · B = Bại. Kết quả được tính theo góc nhìn của từng đội bóng.

Bảng xếp hạng Premier League

Mùa giải 2026-2027 · BXH rút gọn

#ĐộiSTHSĐ
1
Logo PolessyaPolessya
4+812
2
Logo FC KharkivFC Kharkiv
3+109
3
Logo Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk
4+49
4
Logo Veres RivneVeres Rivne
4+28
5
Logo Dynamo KyivDynamo KyivKH
4+27
7
Logo BukovynaBukovynaCN
4+15

Tin tức liên quan

Tin mới về Bukovyna, Dynamo Kyiv và Premier League.

Xem tất cả →

Chưa có bài viết liên quan đến trận đấu này.

Xem tin bóng đá mới nhất →

Kèo Châu Á (HDP)

Bukovyna
Kèo chấp
Dynamo Kyiv
1.75
+1.25
2.05

Tài / Xỉu (O/U)

Tài (Over)
Tổng bàn
Xỉu (Under)
1.85
2.5
1.95

Kèo Châu Âu (1x2)

Chủ thắng (1)
Hòa (x)
Khách thắng (2)
5.5
3.75
1.5
Xác suất ước tính
16%
24%
60%