Bandırmaspor vs Antalyaspor
Tỷ số Bandırmaspor vs Antalyaspor
1. LigVòng Regular Season - 5

0-1
Đã kết thúc
Hiệp 1: 0 - 1

Mùa: 2026-2027Trọng tài: Burak Olcar
Kết quả Bandırmaspor vs Antalyaspor: 0-1. BongdaLab cập nhật tỷ số, diễn biến, thống kê, đội hình, phong độ và dữ liệu đối đầu của trận đấu tại 1. Lig.
Thống kê trận đấu Bandırmaspor vs Antalyaspor
Diễn biến trận đấu
Các sự kiện chính được cập nhật theo thời gian trận đấu. Sự kiện mới nhất được hiển thị phía trên.
Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏThay người
Bandırmaspor
Tóm tắt trận đấu
Antalyaspor
0-1
Đã kết thúcHiệp 1: 0 - 1
88'
↑↓
S. van de Streek
O. Beyaz
K. Donertas
E. Acar
83'
G. Bruno
R. Dilek
75'
T. Kehinde
A. Badji
75'
67'
↑↓
A. Sagat
N. Storm
67'
↑↓
Y. Ilcin
D. Sinik
D. Seck
R. Mulumba
60'
M. Gumuskaya
E. Cinemre
60'
A. Ulgen
Thẻ vàng
59'
57'
↑↓
F. Nzaba
V. Sari
E. Aydin
Sự kiện
56'
5'
⚽S. Dikmen0 - 1
Bàn thắngKiến tạo: S. van de Streek
Bắt đầu trận đấu
Chưa có thống kê chi tiết
Đối đầu & phong độ hai đội
Kết quả các trận gần nhất của Bandırmaspor và Antalyaspor.
TThắngHHòaBBại
Kết quả gần đây: Bandırmaspor
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
HH
Kết quả gần đây: Antalyaspor
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
BBBTT
T = Thắng · H = Hòa · B = Bại. Kết quả được tính theo góc nhìn của từng đội bóng.
Bảng xếp hạng 1. Lig
Mùa giải 2026-2027 · BXH rút gọn
| # | Đội | ST | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kayserispor | 6 | 4 | 1 | 1 | +8 | 13 |
| 2 | Bursaspor | 6 | 4 | 1 | 1 | +6 | 13 |
| 3 | Iğdır FK | 6 | 4 | 1 | 1 | +4 | 13 |
| 4 | Batman Petrolspor | 6 | 4 | 0 | 2 | 0 | 12 |
| 5 | Keçiörengücü | 6 | 2 | 4 | 0 | +5 | 10 |
| 8 | AntalyasporKH | 6 | 3 | 0 | 3 | +2 | 9 |
| 14 | BandırmasporCN | 6 | 1 | 3 | 2 | +4 | 6 |
Tin tức liên quan
Tin mới về Bandırmaspor, Antalyaspor và 1. Lig.
Chưa có bài viết liên quan đến trận đấu này.
Xem tin bóng đá mới nhất →Kèo Châu Á (HDP)
Bandırmaspor
Kèo chấp
Antalyaspor
1.78
0
2.02
Tài / Xỉu (O/U)
Tài (Over)
Tổng bàn
Xỉu (Under)
2.1
2.5
1.7
Kèo Châu Âu (1x2)
Chủ thắng (1)
Hòa (x)
Khách thắng (2)
2.38
3.1
2.6
Xác suất ước tính
37%
29%
34%




