Ghazl El Mehalla vs Enppi
Tỷ số Ghazl El Mehalla vs Enppi
Premier LeagueVòng Regular Season - 3

0-0
Đã kết thúc
Hiệp 1: 0 - 0

Mùa: 2026-2027
Kết quả Ghazl El Mehalla vs Enppi: 0-0. BongdaLab cập nhật tỷ số, diễn biến, thống kê, đội hình, phong độ và dữ liệu đối đầu của trận đấu tại Premier League.
Thống kê trận đấu Ghazl El Mehalla vs Enppi
Diễn biến trận đấu
Các sự kiện chính được cập nhật theo thời gian trận đấu. Sự kiện mới nhất được hiển thị phía trên.
Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏThay người
Ghazl El Mehalla
Tóm tắt trận đấu
Enppi
0-0
Đã kết thúcHiệp 1: 0 - 0
M. Ashraf
A. Etman
81'
Hazem El Askry
M. Abdelsalam
81'
A. Gomaa
Thẻ vàng
80'
66'
A. Mahmoud
Thẻ vàng
A. El Aash
A. Gamal
63'
A. Yehia
A. Gomaa
62'
62'
↑↓
A. Hawash
M. Daoud
62'
↑↓
A. Ehab
Z. Kamal
Hazem El Askry
Thẻ vàng
52'
46'
↑↓
M. Hamdi
H. Abdallah
Armoosha
S. Kibou
46'
46'
↑↓
A. Ismail
M. Hathout
32'
A. Ehab
Thẻ vàng
Bắt đầu trận đấu
Chưa có thống kê chi tiết
Đối đầu & phong độ hai đội
Kết quả các trận gần nhất của Ghazl El Mehalla và Enppi.
TThắngHHòaBBại
Kết quả gần đây: Ghazl El Mehalla
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
BB
Kết quả gần đây: Enppi
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
BBBTT
T = Thắng · H = Hòa · B = Bại. Kết quả được tính theo góc nhìn của từng đội bóng.
Bảng xếp hạng Premier League
Mùa giải 2026-2027 · BXH rút gọn
| # | Đội | ST | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pyramids FC | 5 | 5 | 0 | 0 | +8 | 15 |
| 2 | Zamalek SC | 5 | 4 | 1 | 0 | +7 | 13 |
| 3 | Al Ahly | 5 | 4 | 1 | 0 | +6 | 13 |
| 4 | Ceramica Cleopatra | 5 | 4 | 0 | 1 | +7 | 12 |
| 5 | Future FC | 5 | 3 | 1 | 1 | +3 | 10 |
| 15 | EnppiKH | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 4 |
| 20 | Ghazl El MehallaCN | 5 | 0 | 1 | 4 | -8 | 1 |
Tin tức liên quan
Tin mới về Ghazl El Mehalla, Enppi và Premier League.
Chưa có bài viết liên quan đến trận đấu này.
Xem tin bóng đá mới nhất →Kèo Châu Á (HDP)
Ghazl El Mehalla
Kèo chấp
Enppi
2.02
0
1.78
Tài / Xỉu (O/U)
Tài (Over)
Tổng bàn
Xỉu (Under)
3.75
2.5
1.25
Kèo Châu Âu (1x2)
Chủ thắng (1)
Hòa (x)
Khách thắng (2)
3
2.55
2.6
Xác suất ước tính
30%
35%
35%




