BongdaLab

Lincoln vs Blackburn

Bóng đáChampionshipLincoln VS Blackburn

Tỷ số Lincoln vs Blackburn

ChampionshipVòng Regular Season - 4
Logo Lincoln
Lincoln
0-0
Đã kết thúc
Hiệp 1: 0 - 0
Logo Blackburn
Blackburn
Mùa: 2026-2027Trọng tài: Will Finnie, England

Kết quả Lincoln vs Blackburn: 0-0. BongdaLab cập nhật tỷ số, diễn biến, thống kê, đội hình, phong độ và dữ liệu đối đầu của trận đấu tại Championship.

Thống kê trận đấu Lincoln vs Blackburn

Diễn biến trận đấu

Các sự kiện chính được cập nhật theo thời gian trận đấu. Sự kiện mới nhất được hiển thị phía trên.

Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏThay người
Lincoln
Tóm tắt trận đấu
Blackburn
0-0
Đã kết thúcHiệp 1: 0 - 0
90+5'
A. Forshaw
Thẻ vàng
C. McGrandles
Thẻ vàng
90+4'
90+1'
↑↓
R. Alebiosu
L. Houghton
D. Jefferies
A. Coubis
↑↓
87'
R. Hackett-Fairchild
M. Melia
↑↓
87'
85'
J. Garrett
Thẻ vàng
79'
↑↓
T. Cantwell
J. Garrett
R. Street
M. Ladefoged
↑↓
77'
69'
T. Atcheson
Sự kiện
69'
T. Atcheson
Thẻ vàng
68'
↑↓
O. Afolayan
J. Fevrier
67'
↑↓
K. Montgomery
A. Forshaw
T. Bayliss
I. Varfolomeev
↑↓
61'
F. Draper
T. Olaofe
↑↓
61'
13'
T. Atcheson
Thẻ vàng
Bắt đầu trận đấu

Chưa có thống kê chi tiết

Đối đầu & phong độ hai đội

Kết quả các trận gần nhất của Lincoln và Blackburn.

TThắngHHòaBBại

Kết quả gần đây: Lincoln

Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường

TT

Kết quả gần đây: Blackburn

Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường

BBT

T = Thắng · H = Hòa · B = Bại. Kết quả được tính theo góc nhìn của từng đội bóng.

Bảng xếp hạng Championship

Mùa giải 2026-2027 · BXH rút gọn

#ĐộiSTHSĐ
1
Logo West HamWest Ham
7+1114
2
Logo SouthamptonSouthampton
7+1014
3
Logo SwanseaSwansea
7+614
4
Logo WolvesWolves
6+513
5
Logo Stoke CityStoke City
7+213
8
Logo LincolnLincolnCN
6+211
15
Logo BlackburnBlackburnKH
708

Tin tức liên quan

Tin mới về Lincoln, Blackburn và Championship.

Xem tất cả →

Kèo Châu Á (HDP)

Lincoln
Kèo chấp
Blackburn
2
-0.25
1.85

Tài / Xỉu (O/U)

Tài (Over)
Tổng bàn
Xỉu (Under)
1.91
2.5
1.91

Kèo Châu Âu (1x2)

Chủ thắng (1)
Hòa (x)
Khách thắng (2)
2.3
3.4
3.1
Xác suất ước tính
41%
28%
31%