BongdaLab

Portsmouth vs Derby

Bóng đáChampionshipPortsmouth VS Derby

Tỷ số Portsmouth vs Derby

ChampionshipVòng Regular Season - 4
Logo Portsmouth
Portsmouth
0-2
Đã kết thúc
Hiệp 1: 0 - 1
Logo Derby
Derby
Mùa: 2026-2027Trọng tài: Sam Allison, England

Kết quả Portsmouth vs Derby: 0-2. BongdaLab cập nhật tỷ số, diễn biến, thống kê, đội hình, phong độ và dữ liệu đối đầu của trận đấu tại Championship.

Thống kê trận đấu Portsmouth vs Derby

Diễn biến trận đấu

Các sự kiện chính được cập nhật theo thời gian trận đấu. Sự kiện mới nhất được hiển thị phía trên.

Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏThay người
Portsmouth
Tóm tắt trận đấu
Derby
0-2
Đã kết thúcHiệp 1: 0 - 1
86'
↑↓
S. Szmodics
F. Bilbija
86'
↑↓
R. Hedges
M. Johnston
Z. Swanson
O. Bailey
↑↓
85'
83'
C. Taylor
Thẻ vàng
81'
↑↓
B. Clark
J. Ward
80'
↑↓
C. Forsyth
R. Nyambe
E. Adams
R. R. Shein
↑↓
72'
M. Pack
I. Mohamed
↑↓
72'
T. Devlin
Thẻ vàng
69'
Marezi
C. Bishop
↑↓
66'
R. Kavuma McQueen
L. Brooke-Smith
↑↓
65'
62'
⚽L. Salvesen0 - 2
Bàn thắngKiến tạo: O. Fraulo
59'
↑↓
R. Brewster
L. Salvesen
51'
S. Langas
Thẻ vàng
16'
⚽S. Szmodics0 - 1
Bàn thắngKiến tạo: B. Clark
Bắt đầu trận đấu

Chưa có thống kê chi tiết

Đối đầu & phong độ hai đội

Kết quả các trận gần nhất của Portsmouth và Derby.

TThắngHHòaBBại

Kết quả gần đây: Portsmouth

Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường

BTBBH

Kết quả gần đây: Derby

Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường

BH

T = Thắng · H = Hòa · B = Bại. Kết quả được tính theo góc nhìn của từng đội bóng.

Bảng xếp hạng Championship

Mùa giải 2026-2027 · BXH rút gọn

#ĐộiSTHSĐ
1
Logo West HamWest Ham
7+1114
2
Logo SouthamptonSouthampton
7+1014
3
Logo SwanseaSwansea
7+614
4
Logo WolvesWolves
6+513
5
Logo Stoke CityStoke City
7+213
19
Logo PortsmouthPortsmouthCN
5-15
22
Logo DerbyDerbyKH
7-65

Tin tức liên quan

Tin mới về Portsmouth, Derby và Championship.

Xem tất cả →

Kèo Châu Á (HDP)

Portsmouth
Kèo chấp
Derby
2
-0.5
1.85

Tài / Xỉu (O/U)

Tài (Over)
Tổng bàn
Xỉu (Under)
2
2.5
1.8

Kèo Châu Âu (1x2)

Chủ thắng (1)
Hòa (x)
Khách thắng (2)
1.95
3.4
3.8
Xác suất ước tính
48%
27%
25%