Fleetwood Town vs Oldham
Tỷ số Fleetwood Town vs Oldham
League TwoVòng Regular Season - 4

1-1
Đã kết thúc
Hiệp 1: 0 - 1

Mùa: 2026-2027Trọng tài: W. Davis
Kết quả Fleetwood Town vs Oldham: 1-1. BongdaLab cập nhật tỷ số, diễn biến, thống kê, đội hình, phong độ và dữ liệu đối đầu của trận đấu tại League Two.
Thống kê trận đấu Fleetwood Town vs Oldham
Diễn biến trận đấu
Các sự kiện chính được cập nhật theo thời gian trận đấu. Sự kiện mới nhất được hiển thị phía trên.
Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏThay người
Fleetwood Town
Tóm tắt trận đấu
Oldham
1-1
Đã kết thúcHiệp 1: 0 - 1
R. Coughlan⚽1 - 1
Kiến tạo: S. RooneyBàn thắng
88'
77'
↑↓
C. Kavanagh
R. Woods
D. Andrew
C. Haughey
75'
C. Evans
A. Loupalo-Bi
75'
W. Davies
R. Coughlan
72'
A. Murphy
C. McLean
72'
67'
↑↓
R. Delaney
M. Monthe
67'
↑↓
F. Fawunmi
T. Pett
59'
↑↓
E. Nevitt
M. Fondop
45'
⚽K. Drummond0 - 1
Bàn thắngKiến tạo: C. Kavanagh
H. Neal
Thẻ vàng
5'
Bắt đầu trận đấu
Chưa có thống kê chi tiết
Đối đầu & phong độ hai đội
Kết quả các trận gần nhất của Fleetwood Town và Oldham.
TThắngHHòaBBại
Kết quả gần đây: Fleetwood Town
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
HTHHT
Kết quả gần đây: Oldham
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
TB
T = Thắng · H = Hòa · B = Bại. Kết quả được tính theo góc nhìn của từng đội bóng.
Bảng xếp hạng League Two
Mùa giải 2026-2027 · BXH rút gọn
| # | Đội | ST | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Salford City | 7 | 5 | 1 | 1 | +6 | 16 |
| 2 | Gillingham | 8 | 3 | 4 | 1 | +5 | 13 |
| 3 | Rochdale | 8 | 4 | 1 | 3 | +2 | 13 |
| 4 | Barnet | 6 | 3 | 3 | 0 | +5 | 12 |
| 5 | Crewe | 8 | 2 | 6 | 0 | +3 | 12 |
| 20 | Fleetwood TownCN | 8 | 1 | 4 | 3 | -2 | 7 |
| 23 | OldhamKH | 7 | 1 | 1 | 5 | -6 | 4 |
Tin tức liên quan
Tin mới về Fleetwood Town, Oldham và League Two.
Chưa có bài viết liên quan đến trận đấu này.
Xem tin bóng đá mới nhất →Kèo Châu Á (HDP)
Fleetwood Town
Kèo chấp
Oldham
1.98
0
1.88
Tài / Xỉu (O/U)
Tài (Over)
Tổng bàn
Xỉu (Under)
1.95
2.5
1.85
Kèo Châu Âu (1x2)
Chủ thắng (1)
Hòa (x)
Khách thắng (2)
2.62
3.2
2.55
Xác suất ước tính
35%
29%
36%




