Swindon Town vs Port Vale
Tỷ số Swindon Town vs Port Vale
League TwoVòng Regular Season - 4

3-1
Đã kết thúc
Hiệp 1: 1 - 1

Mùa: 2026-2027Trọng tài: M. Corlett
Kết quả Swindon Town vs Port Vale: 3-1. BongdaLab cập nhật tỷ số, diễn biến, thống kê, đội hình, phong độ và dữ liệu đối đầu của trận đấu tại League Two.
Thống kê trận đấu Swindon Town vs Port Vale
Diễn biến trận đấu
Các sự kiện chính được cập nhật theo thời gian trận đấu. Sự kiện mới nhất được hiển thị phía trên.
Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏThay người
Swindon Town
Tóm tắt trận đấu
Port Vale
3-1
Đã kết thúcHiệp 1: 1 - 1
J. Thomson
Thẻ vàng
87'
81'
↑↓
L. Gordon
J. Headley
76'
↑↓
R. Walters
G. Hall
O. Palmer
L. Millard
74'
B. Middlemas⚽2 - 1
Bàn thắng
71'
58'
C. Humphreys
Thẻ vàng
R. Tafazolli
B. Middlemas
56'
T. Nichols
J. Snowdon
56'
46'
↑↓
M. Craig
B. Garrity
46'
↑↓
O. Hernandez
L. Montsma
46'
↑↓
B. Waine
T. Simpson
A. Drinan⚽1 - 1
Bàn thắng
13'
2'
⚽O. Lynch0 - 1
Bàn thắngKiến tạo: J. Lawrence-Gabriel
Bắt đầu trận đấu
Chưa có thống kê chi tiết
Đối đầu & phong độ hai đội
Kết quả các trận gần nhất của Swindon Town và Port Vale.
TThắngHHòaBBại
Kết quả gần đây: Swindon Town
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
BT
Kết quả gần đây: Port Vale
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
HHHBB
T = Thắng · H = Hòa · B = Bại. Kết quả được tính theo góc nhìn của từng đội bóng.
Bảng xếp hạng League Two
Mùa giải 2026-2027 · BXH rút gọn
| # | Đội | ST | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Salford City | 7 | 5 | 1 | 1 | +6 | 16 |
| 2 | Gillingham | 8 | 3 | 4 | 1 | +5 | 13 |
| 3 | Rochdale | 8 | 4 | 1 | 3 | +2 | 13 |
| 4 | Barnet | 6 | 3 | 3 | 0 | +5 | 12 |
| 5 | Crewe | 8 | 2 | 6 | 0 | +3 | 12 |
| 14 | Swindon TownCN | 8 | 3 | 1 | 4 | -4 | 10 |
| 22 | Port ValeKH | 6 | 1 | 2 | 3 | -4 | 5 |
Tin tức liên quan
Tin mới về Swindon Town, Port Vale và League Two.
Kèo Châu Á (HDP)
Swindon Town
Kèo chấp
Port Vale
2.02
+0.25
1.82
Tài / Xỉu (O/U)
Tài (Over)
Tổng bàn
Xỉu (Under)
1.95
2.5
1.85
Kèo Châu Âu (1x2)
Chủ thắng (1)
Hòa (x)
Khách thắng (2)
3.3
3.5
2
Xác suất ước tính
28%
26%
46%





