Tranmere vs Rotherham
Tỷ số Tranmere vs Rotherham
League TwoVòng Regular Season - 4

2-2
Đã kết thúc
Hiệp 1: 1 - 0

Mùa: 2026-2027Trọng tài: M. Woods
Kết quả Tranmere vs Rotherham: 2-2. BongdaLab cập nhật tỷ số, diễn biến, thống kê, đội hình, phong độ và dữ liệu đối đầu của trận đấu tại League Two.
Thống kê trận đấu Tranmere vs Rotherham
Diễn biến trận đấu
Các sự kiện chính được cập nhật theo thời gian trận đấu. Sự kiện mới nhất được hiển thị phía trên.
Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏThay người
Tranmere
Tóm tắt trận đấu
Rotherham
2-2
Đã kết thúcHiệp 1: 1 - 0
T. Ince⚽2 - 1
Kiến tạo: J. SlaterBàn thắng
87'
84'
⚽A. Nemane1 - 1
Bàn thắngKiến tạo: A. Martha
82'
↑↓
F. Tavares
A. Martha
J. Turnbull
N. Smith
81'
J. Ironside
C. Baker-Richardson
81'
B. Faulkner
Thẻ vàng
74'
69'
S. Aljofree
Thẻ vàng
68'
↑↓
J. Rafferty
A. Nemane
68'
↑↓
K. Spence
J. Fitzgerald
67'
↑↓
P. Mullin
T. Bradshaw
S. Finley
T. Conlon
63'
Z. Okoro
J. Davies
62'
D. Jones
C. Whitaker
62'
34'
E. Otoo
Thẻ vàng
Z. Okoro⚽1 - 0
Bàn thắng
16'
Bắt đầu trận đấu
Chưa có thống kê chi tiết
Đối đầu & phong độ hai đội
Kết quả các trận gần nhất của Tranmere và Rotherham.
TThắngHHòaBBại
Kết quả gần đây: Tranmere
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
HH
Kết quả gần đây: Rotherham
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
TH
T = Thắng · H = Hòa · B = Bại. Kết quả được tính theo góc nhìn của từng đội bóng.
Bảng xếp hạng League Two
Mùa giải 2026-2027 · BXH rút gọn
| # | Đội | ST | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Salford City | 7 | 5 | 1 | 1 | +6 | 16 |
| 2 | Gillingham | 8 | 3 | 4 | 1 | +5 | 13 |
| 3 | Rochdale | 8 | 4 | 1 | 3 | +2 | 13 |
| 4 | Barnet | 6 | 3 | 3 | 0 | +5 | 12 |
| 5 | Crewe | 8 | 2 | 6 | 0 | +3 | 12 |
| 13 | RotherhamKH | 8 | 2 | 4 | 2 | 0 | 10 |
| 18 | TranmereCN | 8 | 1 | 5 | 2 | -2 | 8 |
Tin tức liên quan
Tin mới về Tranmere, Rotherham và League Two.
Kèo Châu Á (HDP)
Tranmere
Kèo chấp
Rotherham
1.95
-0.25
1.9
Tài / Xỉu (O/U)
Tài (Over)
Tổng bàn
Xỉu (Under)
2.08
2.5
1.73
Kèo Châu Âu (1x2)
Chủ thắng (1)
Hòa (x)
Khách thắng (2)
2.25
3.2
3.1
Xác suất ước tính
41%
29%
30%





