BongdaLab

Supra du Quebec vs Forge

Bóng đáCanadian ChampionshipSupra du Quebec VS Forge

Tỷ số Supra du Quebec vs Forge

Canadian ChampionshipVòng Semi-finals
Logo Supra du Quebec
Supra du Quebec
1-1
Đã kết thúc
Hiệp 1: 1 - 0
Logo Forge
Forge
Mùa: 2026-2027Trọng tài: Y. Rudolf

Kết quả Supra du Quebec vs Forge: 1-1. BongdaLab cập nhật tỷ số, diễn biến, thống kê, đội hình, phong độ và dữ liệu đối đầu của trận đấu tại Canadian Championship.

Thống kê trận đấu Supra du Quebec vs Forge

Diễn biến trận đấu

Các sự kiện chính được cập nhật theo thời gian trận đấu. Sự kiện mới nhất được hiển thị phía trên.

Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏThay người
Supra du Quebec
Tóm tắt trận đấu
Forge
1-1
Đã kết thúcHiệp 1: 1 - 0
Thẻ vàng
Thẻ vàng
88'
A. Biello
Thẻ vàng
85'
83'
↑↓
N. Ampomah
I. Oketokoun
75'
D. Krutzen
Thẻ vàng
D. Choiniere
R. Bey
↑↓
69'
65'
↑↓
A. Sadek
M. Bourgeois
65'
↑↓
T. Borges
K. Bekker
S. Mlah
A. Sissoko
↑↓
64'
56'
↑↓
H. Massunda
B. Wright
S. Mlah
Thẻ vàng
51'
46'
↑↓
B. Paton
N. Jensen
I. Conde⚽1 - 0
Kiến tạo: L. A. KwemiBàn thắng
36'
26'
N. Ampomah
Thẻ vàng
Bắt đầu trận đấu

Chưa có thống kê chi tiết

Đối đầu & phong độ hai đội

Kết quả các trận gần nhất của Supra du Quebec và Forge.

TThắngHHòaBBại

Kết quả gần đây: Supra du Quebec

Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường

TH

Kết quả gần đây: Forge

Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường

BT

T = Thắng · H = Hòa · B = Bại. Kết quả được tính theo góc nhìn của từng đội bóng.

Bảng xếp hạng Canadian Championship

Mùa giải 2026-2027 · BXH rút gọn

#ĐộiSTHSĐ
1
Logo CF MontrealCF Montreal
2+14
2
Logo ForgeForgeKH
2+14
3
Logo Vancouver WhitecapsVancouver Whitecaps
2-11
4
Logo Supra du QuebecSupra du QuebecCN
2-11

Tin tức liên quan

Tin mới về Supra du Quebec, Forge và Canadian Championship.

Xem tất cả →

Chưa có bài viết liên quan đến trận đấu này.

Xem tin bóng đá mới nhất →

Kèo Châu Á (HDP)

Supra du Quebec
Kèo chấp
Forge
2
+0.25
1.8

Tài / Xỉu (O/U)

Tài (Over)
Tổng bàn
Xỉu (Under)
1.85
2.5
1.95

Kèo Châu Âu (1x2)

Chủ thắng (1)
Hòa (x)
Khách thắng (2)
3.25
3.4
1.95
Xác suất ước tính
28%
26%
46%