BongdaLab

Inter Milano W vs VfL Wolfsburg W

Bóng đáUEFA Champions League WomenInter Milano W VS VfL Wolfsburg W

Tỷ số Inter Milano W vs VfL Wolfsburg W

UEFA Champions League WomenVòng 3rd Qualifying Round
Logo Inter Milano W
Inter Milano W
3-1
Đã kết thúc
Hiệp 1: 1 - 0
Logo VfL Wolfsburg W
VfL Wolfsburg W
Mùa: 2026-2027Trọng tài: O. Rivera Olmedo

Kết quả Inter Milano W vs VfL Wolfsburg W: 3-1. BongdaLab cập nhật tỷ số, diễn biến, thống kê, đội hình, phong độ và dữ liệu đối đầu của trận đấu tại UEFA Champions League Women.

Thống kê trận đấu Inter Milano W vs VfL Wolfsburg W

Diễn biến trận đấu

Các sự kiện chính được cập nhật theo thời gian trận đấu. Sự kiện mới nhất được hiển thị phía trên.

Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏThay người
Inter Milano W
Tóm tắt trận đấu
VfL Wolfsburg W
3-1
Đã kết thúcHiệp 1: 1 - 0
Kiểm soát bóng
56%
44%
4-4
Sút trúng đích
23
Thẻ vàng
12-12
Phạt góc
Marija Ana Milinković⚽3 - 1
Bàn thắng
120+1'
120'
Joelle Wedemeyer
Thẻ vàng
119'
↑↓
Svenja Huth
M. Alber
111'
⚽Weronika Arasniewicz2 - 1
Bàn thắngKiến tạo: Svenja Huth
Masa Tomasevic
Thẻ vàng
103'
Elisa Polli
Marie Detruyer
↑↓
99'
95'
↑↓
Lieske Carleer
Sophia Kleinherne
90+2'
Anny Kerim-Lindland
Thẻ vàng
90'
Janina Minge
Thẻ vàng
Elisa Polli⚽2 - 0
Kiến tạo: Lina MagullBàn thắng
84'
77'
↑↓
Thea Bjelde
Joelle Wedemeyer
77'
↑↓
Cora Zicai
Kessya Bussy
Benedetta Glionna
Olivia Schough
↑↓
75'
63'
↑↓
Lara·Prasnikar
Anny Kerim-Lindland
Clarisse Le Bihan
Toni Payne
↑↓
61'
lea karolina vihjalmsdottir
Lina Magull
↑↓
60'
Irene Santi
Masa Tomasevic
↑↓
60'
Brittany Cyrenie Raphino
Haley Bugeja
↑↓
53'
45'
↑↓
smilla vallotto
Weronika Arasniewicz
Marija Ana Milinković
Thẻ vàng
45+3'
Elisa Bartoli⚽1 - 0
Kiến tạo: Elisa PolliBàn thắng
39'
Bắt đầu trận đấu

Thống kê trận đấu

56%
Kiểm soát bóng
44%
7
Sút bóng
6
4
Sút trúng đích
4
12
Phạt góc
12
0
Phạm lỗi
0
2
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0
2
Tổng thẻ
3

Đội hình ra sân

Sơ đồ chiến thuật
Inter Milano W
HLV: Gianpiero Piovani
4-4-2
1
C. Rúnarsdóttir
33
E. Bartoli
24
M. Milinković
5
Ivana Andrés
4
S. van Diemen
11
C. Le Bihan
6
I. Santi
8
K. Vilhjálmsdóttir
18
B. Glionna
9
E. Polli
26
Brittany Cyrenie Raphino
Đội hình xuất phát
1C. RúnarsdóttirG
4S. van DiemenD
5Ivana AndrésD
24M. MilinkovićD
33E. BartoliD
18B. GlionnaM
8K. VilhjálmsdóttirM
6I. SantiM
11C. Le BihanM
26Brittany Cyrenie RaphinoF
9E. PolliF
Cầu thủ dự bị
7H. BugejaF
20M. DetruyerM
12C. ForcinellaG
15Sheila GarcíaD
29R. GiudiciM
10L. MagullM
17T. PayneF
35M. RobbioniG
22O. SchoughM
21M. TomaselliM
16M. TomaševićM
VfL Wolfsburg W
HLV: S. Lerch
4-3-3
1
S. Johannes
39
S. Linder
16
Camilla Kuver
3
L. Carleer
2
T. Bjelde
5
E. Peddemors
6
J. Minge
14
S. Vallotto
28
C. Zicai
9
L. Prašnikar
10
S. Huth
Đội hình xuất phát
1S. JohannesG
2T. BjeldeD
3L. CarleerD
16Camilla KuverD
39S. LinderD
14S. VallottoM
6J. MingeM
5E. PeddemorsM
10S. HuthF
9L. PrašnikarF
28C. ZicaiF
Cầu thủ dự bị
18M. AlberF
15Weronika ArasniewiczM
23L. BogaertD
19K. BussyF
38A. Kerim-LindlandF
4S. KleinherneD
20Julia LandenbergerD
17K. PiljićM
22C. SchonwetterG
21M. TufekovićG
24J. WedemeyerD

Đối đầu & phong độ hai đội

Kết quả các trận gần nhất của Inter Milano W và VfL Wolfsburg W.

TThắngHHòaBBại

Kết quả gần đây: Inter Milano W

Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường

TBT

Kết quả gần đây: VfL Wolfsburg W

Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường

TTT

T = Thắng · H = Hòa · B = Bại. Kết quả được tính theo góc nhìn của từng đội bóng.

Bảng xếp hạng UEFA Champions League Women

Mùa giải 2026-2027 · BXH rút gọn

#ĐộiSTHSĐ
1
Logo Chelsea WChelsea W
4+510
2
Logo Paris Saint Germain WParis Saint Germain W
4+98
3
Logo Real Madrid WReal Madrid W
4+38
4
Logo Juventus WJuventus W
4+57
5
Logo Køge WKøge W
4+47
6
Logo Inter Milano WInter Milano WCN
4+17
13
Logo VfL Wolfsburg WVfL Wolfsburg WKH
203

Tin tức liên quan

Tin mới về Inter Milano W, VfL Wolfsburg W và UEFA Champions League Women.

Xem tất cả →

Kèo Châu Á (HDP)

Inter Milano W
Kèo chấp
VfL Wolfsburg W
1.98
+0.25
1.82

Tài / Xỉu (O/U)

Tài (Over)
Tổng bàn
Xỉu (Under)
1.53
2.5
2.38

Kèo Châu Âu (1x2)

Chủ thắng (1)
Hòa (x)
Khách thắng (2)
3
3.7
2.05
Xác suất ước tính
31%
25%
44%