Antigua GFC vs Aurora
Tỷ số Antigua GFC vs Aurora
Liga NacionalVòng Regular Season - 7

2-1
Đã kết thúc
Hiệp 1: 0 - 0

Mùa: 2026-2027
Kết quả Antigua GFC vs Aurora: 2-1. BongdaLab cập nhật tỷ số, diễn biến, thống kê, đội hình, phong độ và dữ liệu đối đầu của trận đấu tại Liga Nacional.
Thống kê trận đấu Antigua GFC vs Aurora
Diễn biến trận đấu
Các sự kiện chính được cập nhật theo thời gian trận đấu. Sự kiện mới nhất được hiển thị phía trên.
Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏThay người
Antigua GFC
Tóm tắt trận đấu
Aurora
2-1
Đã kết thúcHiệp 1: 0 - 0
W. Fajardo⚽2 - 1
Bàn thắng
81'
Thẻ vàng
Thẻ vàng
79'
79'
Thẻ vàng
Thẻ vàng
71'
⚽C. Monterroso1 - 1
Bàn thắng
O. Castellanos
I. Mora
68'
K. J. Lopez⚽1 - 0
Bàn thắng
66'
A. Maziero
J. Colindres
65'
J. Espinoza
K. J. Lopez
59'
J. Galvez
E. Camargo
59'
52'
↑↓
C. Flores
J. Lemus
J. Galvez
Thẻ vàng
49'
46'
↑↓
A. J. Echeverria Perez
E. Ibarguen
36'
C. Flores
Thẻ vàng
J. Ardon
J. Carbonell
35'
A. Maziero
Thẻ vàng
2'
Bắt đầu trận đấu
Chưa có thống kê chi tiết
Đối đầu & phong độ hai đội
Kết quả các trận gần nhất của Antigua GFC và Aurora.
TThắngHHòaBBại
Kết quả gần đây: Antigua GFC
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
BBTTB
Kết quả gần đây: Aurora
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
HTHHT
T = Thắng · H = Hòa · B = Bại. Kết quả được tính theo góc nhìn của từng đội bóng.
Bảng xếp hạng Liga Nacional
Mùa giải 2026-2027 · BXH rút gọn
| # | Đội | ST | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Guastatoya | 8 | 5 | 1 | 2 | +2 | 16 |
| 2 | Marquense | 8 | 5 | 1 | 2 | +1 | 16 |
| 3 | Xelajú | 9 | 4 | 2 | 3 | +9 | 14 |
| 4 | Municipal | 6 | 4 | 2 | 0 | +7 | 14 |
| 5 | Antigua GFCCN | 8 | 4 | 0 | 4 | -2 | 12 |
| 9 | AuroraKH | 8 | 3 | 0 | 5 | -2 | 9 |
Tin tức liên quan
Tin mới về Antigua GFC, Aurora và Liga Nacional.
Chưa có bài viết liên quan đến trận đấu này.
Xem tin bóng đá mới nhất →Kèo Châu Á (HDP)
Antigua GFC
Kèo chấp
Aurora
1.85
-1.5
1.95
Tài / Xỉu (O/U)
Tài (Over)
Tổng bàn
Xỉu (Under)
1.95
2.5
1.85
Kèo Châu Âu (1x2)
Chủ thắng (1)
Hòa (x)
Khách thắng (2)
1.38
4.33
7
Xác suất ước tính
66%
21%
13%



