Leones FC vs Depor FC
Tỷ số Leones FC vs Depor FC
Primera BVòng Clausura - 8

0-3
Đã kết thúc
Hiệp 1: 0 - 2

Mùa: 2026-2027
Kết quả Leones FC vs Depor FC: 0-3. BongdaLab cập nhật tỷ số, diễn biến, thống kê, đội hình, phong độ và dữ liệu đối đầu của trận đấu tại Primera B.
Thống kê trận đấu Leones FC vs Depor FC
Diễn biến trận đấu
Các sự kiện chính được cập nhật theo thời gian trận đấu. Sự kiện mới nhất được hiển thị phía trên.
Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏThay người
Leones FC
Tóm tắt trận đấu
Depor FC
0-3
Đã kết thúcHiệp 1: 0 - 2
T. Soto
N. Restrepo
66'
66'
↑↓
A. Onate
J. Galindo
J. Bonilla
Thẻ vàng
64'
62'
↑↓
J. Delgado
J. Veira
J. Arboleda
Thẻ vàng
59'
55'
J. Perdomo
Thẻ vàng
S. Montoya
J. Bonilla
46'
C. Rodriguez Cespedes
L. Sanches
46'
T. Calle
S. Posada
46'
46'
↑↓
N. Hernandez
J. Julio
D. Moreno
O. Segura
44'
G. Meneses
Thẻ vàng
27'
11'
⚽A. Onate0 - 1
Bàn thắng
3'
A. Onate
Sự kiện
J. Moreno
Thẻ vàng
1'
Bắt đầu trận đấu
Chưa có thống kê chi tiết
Đối đầu & phong độ hai đội
Kết quả các trận gần nhất của Leones FC và Depor FC.
TThắngHHòaBBại
Kết quả gần đây: Leones FC
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
BB
Kết quả gần đây: Depor FC
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
TB
T = Thắng · H = Hòa · B = Bại. Kết quả được tính theo góc nhìn của từng đội bóng.
Bảng xếp hạng Primera B
Mùa giải 2026-2027 · BXH rút gọn
| # | Đội | ST | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Cundinamarca | 7 | 6 | 0 | 1 | +8 | 18 |
| 2 | Tigres FC | 8 | 5 | 2 | 1 | +9 | 17 |
| 3 | Ind. Yumbo | 8 | 5 | 1 | 2 | +5 | 16 |
| 4 | Popayan | 8 | 4 | 2 | 2 | +5 | 14 |
| 5 | Quindio | 8 | 4 | 2 | 2 | +2 | 14 |
| 7 | Depor FCKH | 8 | 4 | 0 | 4 | -2 | 12 |
| 16 | Leones FCCN | 7 | 0 | 2 | 5 | -11 | 2 |
Tin tức liên quan
Tin mới về Leones FC, Depor FC và Primera B.
Chưa có bài viết liên quan đến trận đấu này.
Xem tin bóng đá mới nhất →Kèo Châu Á (HDP)
Leones FC
Kèo chấp
Depor FC
1.88
-0.5
1.92
Tài / Xỉu (O/U)
Tài (Over)
Tổng bàn
Xỉu (Under)
2.08
2.5
1.73
Kèo Châu Âu (1x2)
Chủ thắng (1)
Hòa (x)
Khách thắng (2)
1.9
3.3
4.1
Xác suất ước tính
49%
28%
23%




