BongdaLab

Athletic Club vs Vila Nova

Bóng đáSerie BAthletic Club VS Vila Nova

Tỷ số Athletic Club vs Vila Nova

Serie BVòng Regular Season - 26
Logo Athletic Club
Athletic Club
5-0
Đã kết thúc
Hiệp 1: 3 - 0
Logo Vila Nova
Vila Nova
Mùa: 2026Trọng tài: Rafael Rodrigo Klein

Kết quả Athletic Club vs Vila Nova: 5-0. BongdaLab cập nhật tỷ số, diễn biến, thống kê, đội hình, phong độ và dữ liệu đối đầu của trận đấu tại Serie B.

Thống kê trận đấu Athletic Club vs Vila Nova

Diễn biến trận đấu

Các sự kiện chính được cập nhật theo thời gian trận đấu. Sự kiện mới nhất được hiển thị phía trên.

Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏThay người
Athletic Club
Tóm tắt trận đấu
Vila Nova
5-0
Đã kết thúcHiệp 1: 3 - 0
Kiểm soát bóng
43%
57%
11-4
Sút trúng đích
32
Thẻ vàng
2-2
Phạt góc
Otavio Bruno Dos Santos⚽4 - 0
Kiến tạo: Kauan Rodrigues da SilvaBàn thắng
90+1'
Wilinton Aponza Carabali
Thẻ vàng
88'
Felipe Negrucci Berdague
Philipe Sampaio Azevedo
↑↓
86'
82'
↑↓
André Luís
Gustavo Puskas Pinheiro Lemos
Yarlen Faustino Augusto
Thẻ vàng
79'
75'
↑↓
Marquinhos Gabriel
Rodrigo Esmeraldo Caixeta Júnior
Wilinton Aponza Carabali
Sự kiện
74'
72'
Tiago Pagnussat
Sự kiện
Dixon Vera
Otavio Bruno Dos Santos
↑↓
65'
Dixon Vera
Thẻ vàng
64'
Carlos Moisés de Lima
Wilinton Aponza Carabali
↑↓
63'
Kauan Gabriel Cordeiro Lindes
Redney
↑↓
63'
Yago Santos de Andrade
Joao Victor Broad Moreira Guimaraes
↑↓
45'
45'
↑↓
Igor Cariús
Jonathan Aparecido de Oliveira da
45'
↑↓
Everton Galdino
Ryan lima
45'
↑↓
Nathan Camargo
Raphael Guimarães de Paula
Dixon Vera⚽3 - 0
Kiến tạo: Carlos Moisés de LimaBàn thắng
45'
Alexsandro de Souza
Thẻ vàng
42'
Carlos Moisés de Lima⚽2 - 0
Bàn thắng
40'
39'
Nathan Camargo
Thẻ vàng
32'
André Luís
Thẻ vàng
Yago Santos de Andrade⚽1 - 0
Kiến tạo: Kauan Rodrigues da SilvaBàn thắng
19'
Bắt đầu trận đấu

Thống kê trận đấu

43%
Kiểm soát bóng
57%
14
Sút bóng
12
11
Sút trúng đích
4
2
Phạt góc
2
17
Phạm lỗi
11
3
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
1
3
Tổng thẻ
3

Đội hình ra sân

Sơ đồ chiến thuật
Athletic Club
HLV: Alex
4-1-4-1
1
Luan Polli
23
Enzo
3
Jhonatan
4
Lucas Belezi
22
Diogo Batista
5
Felipe Negrucci
21
D. Vera
17
Kauan
14
Yago Santos
11
Kauan Lindes
9
Carlinhos
Đội hình xuất phát
1Luan PolliG
22Diogo BatistaD
4Lucas BeleziD
3JhonatanD
23EnzoD
5Felipe NegrucciM
11Kauan LindesM
14Yago SantosM
17KauanM
21D. VeraM
9CarlinhosF
Cầu thủ dự bị
20W. AponzaF
16YarlenF
8G. CabezasM
15JotaM
6Marcelo HenriqueD
13Philipe SampaioD
7BruninhoF
18AssisM
19J. TorresD
2Pena AlexandreM
10GustavinhoM
12TonyG
Vila Nova
HLV: Guto Ferreira
4-2-3-1
1
Helton Leite
13
Willian Formiga
16
Igor Cariús
3
Tiago Pagnussat
22
Hayner
8
Willian Maranhão
20
Nathan Camargo
99
Janderson
10
Marquinhos Gabriel
17
Everton Galdino
7
André Luís
Đội hình xuất phát
1Helton LeiteG
22HaynerD
3Tiago PagnussatD
16Igor CariúsD
13Willian FormigaD
20Nathan CamargoM
8Willian MaranhãoM
17Everton GaldinoM
10Marquinhos GabrielM
99JandersonM
7André LuísF
Cầu thủ dự bị
29DalbersonG
33Bruno XavierM
4Jonathan Aparecido de Oliveira daD
21Higor MeritãoM
31DodôM
18EnzoM
70Emerson UrsoF
9Puskas GustavoF
11RyanF
14Rodrigo Esmeraldo Caixeta JúniorM

Đối đầu & phong độ hai đội

Kết quả các trận gần nhất của Athletic Club và Vila Nova.

TThắngHHòaBBại

Kết quả gần đây: Athletic Club

Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường

BBB

Kết quả gần đây: Vila Nova

Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường

TH

T = Thắng · H = Hòa · B = Bại. Kết quả được tính theo góc nhìn của từng đội bóng.

Bảng xếp hạng Serie B

Mùa giải 2026 · BXH rút gọn

#ĐộiSTHSĐ
1
Logo Atletico GoianienseAtletico Goianiense
9+919
2
Logo Fortaleza ECFortaleza EC
9+619
3
Logo Vila NovaVila NovaKH
9+318
4
Logo NovorizontinoNovorizontino
8+1017
5
Logo JuventudeJuventude
9+617
15
Logo Athletic ClubAthletic ClubCN
9-28

Tin tức liên quan

Tin mới về Athletic Club, Vila Nova và Serie B.

Xem tất cả →

Chưa có bài viết liên quan đến trận đấu này.

Xem tin bóng đá mới nhất →

Kèo Châu Á (HDP)

Athletic Club
Kèo chấp
Vila Nova
1.82
0
1.98

Tài / Xỉu (O/U)

Tài (Over)
Tổng bàn
Xỉu (Under)
2.6
2.5
1.48

Kèo Châu Âu (1x2)

Chủ thắng (1)
Hòa (x)
Khách thắng (2)
2.62
3
2.8
Xác suất ước tính
36%
31%
33%