CSM Satu Mare vs FC Politehnica Timisoara
Tỷ số CSM Satu Mare vs FC Politehnica Timisoara
Liga IIVòng Regular Season - 6

1-1
Đã kết thúc
Hiệp 1: 1 - 0

Mùa: 2026-2027
Kết quả CSM Satu Mare vs FC Politehnica Timisoara: 1-1. BongdaLab cập nhật tỷ số, diễn biến, thống kê, đội hình, phong độ và dữ liệu đối đầu của trận đấu tại Liga II.
Thống kê trận đấu CSM Satu Mare vs FC Politehnica Timisoara
Diễn biến trận đấu
Các sự kiện chính được cập nhật theo thời gian trận đấu. Sự kiện mới nhất được hiển thị phía trên.
Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏThay người
CSM Satu Mare
Tóm tắt trận đấu
FC Politehnica Timisoara
1-1
Đã kết thúcHiệp 1: 1 - 0
Thẻ vàng
Thẻ vàng
69'
Thẻ vàng
Thẻ vàng
56'
48'
⚽K. Appiah Nyarko1 - 1
Bàn thắng
43'
S. Draghici
Thẻ vàng
31'
↑↓
D. Spataru
K. Appiah Nyarko
L. Bara
Thẻ vàng
31'
K. Vida⚽1 - 0
Bàn thắng
12'
11'
A. Micsa
Thẻ vàng
Bắt đầu trận đấu
Chưa có thống kê chi tiết
Đối đầu & phong độ hai đội
Kết quả các trận gần nhất của CSM Satu Mare và FC Politehnica Timisoara.
TThắngHHòaBBại
Kết quả gần đây: CSM Satu Mare
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
BHBBB
Kết quả gần đây: FC Politehnica Timisoara
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
BTT
T = Thắng · H = Hòa · B = Bại. Kết quả được tính theo góc nhìn của từng đội bóng.
Bảng xếp hạng Liga II
Mùa giải 2026-2027 · BXH rút gọn
| # | Đội | ST | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Politehnica TimisoaraKH | 5 | 4 | 1 | 0 | +9 | 13 |
| 2 | Slatina | 5 | 4 | 1 | 0 | +6 | 13 |
| 3 | CS Afumati | 5 | 3 | 2 | 0 | +4 | 11 |
| 4 | Popești-Leordeni | 5 | 3 | 1 | 1 | +4 | 10 |
| 5 | ASA Targu Mures | 5 | 3 | 1 | 1 | 0 | 10 |
| 20 | CSM Satu MareCN | 4 | 0 | 2 | 2 | -3 | 2 |
Tin tức liên quan
Tin mới về CSM Satu Mare, FC Politehnica Timisoara và Liga II.
Chưa có bài viết liên quan đến trận đấu này.
Xem tin bóng đá mới nhất →Kèo Châu Á (HDP)
CSM Satu Mare
Kèo chấp
FC Politehnica Timisoara
1.85
+1
1.95
Tài / Xỉu (O/U)
Tài (Over)
Tổng bàn
Xỉu (Under)
1.8
2.5
2
Kèo Châu Âu (1x2)
Chủ thắng (1)
Hòa (x)
Khách thắng (2)
5.25
3.75
1.5
Xác suất ước tính
17%
24%
59%



