BongdaLab

Kapaz vs Şamaxı FK

Bóng đáPremyer LiqaKapaz VS Şamaxı FK

Tỷ số Kapaz vs Şamaxı FK

Premyer LiqaVòng Regular Season - 4
Logo Kapaz
Kapaz
1-4
Đã kết thúc
Hiệp 1: 0 - 2
Logo Şamaxı FK
Şamaxı FK
Mùa: 2026-2027Trọng tài: V. Hasanli

Kết quả Kapaz vs Şamaxı FK: 1-4. BongdaLab cập nhật tỷ số, diễn biến, thống kê, đội hình, phong độ và dữ liệu đối đầu của trận đấu tại Premyer Liqa.

Thống kê trận đấu Kapaz vs Şamaxı FK

Diễn biến trận đấu

Các sự kiện chính được cập nhật theo thời gian trận đấu. Sự kiện mới nhất được hiển thị phía trên.

Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏThay người
Kapaz
Tóm tắt trận đấu
Şamaxı FK
1-4
Đã kết thúcHiệp 1: 0 - 2
Thẻ vàng
Thẻ vàng
83'
76'
⚽H. Ismayilov1 - 4
Bàn thắng
M. Ba
Thẻ vàng
70'
63'
⚽A. Bouali1 - 3
Bàn thắng
63'
↑↓
T. Akhvlediani
A. Shuaibu
59'
↑↓
U. Cahangirov
H. Ismayilov
D. Acquah⚽1 - 2
Bàn thắng
55'
D. Verdasca
Thẻ vàng
40'
40'
A. Bouali
Thẻ vàng
Rogerio
Thẻ vàng
40'
40'
E. Adilkhanov
Thẻ vàng
25'
Ricardo Fernandes
Thẻ vàng
V. Stina
Thẻ vàng
24'
21'
⚽U. Cahangirov0 - 2
Bàn thắng
9'
⚽T. Akhvlediani0 - 1
Bàn thắng
2'
Jota
Thẻ vàng
Bắt đầu trận đấu

Chưa có thống kê chi tiết

Đối đầu & phong độ hai đội

Kết quả các trận gần nhất của Kapaz và Şamaxı FK.

TThắngHHòaBBại

Kết quả gần đây: Kapaz

Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường

T

Kết quả gần đây: Şamaxı FK

Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường

HH

T = Thắng · H = Hòa · B = Bại. Kết quả được tính theo góc nhìn của từng đội bóng.

Bảng xếp hạng Premyer Liqa

Mùa giải 2026-2027 · BXH rút gọn

#ĐộiSTHSĐ
1
Logo Neftchi BakuNeftchi Baku
6+1113
2
Logo Sabah FASabah FA
5+1113
3
Logo QarabagQarabag
5+513
4
Logo TuranTuran
6+211
5
Logo Şamaxı FKŞamaxı FKKH
6+410
6
Logo KapazKapazCN
5+110

Tin tức liên quan

Tin mới về Kapaz, Şamaxı FK và Premyer Liqa.

Xem tất cả →

Chưa có bài viết liên quan đến trận đấu này.

Xem tin bóng đá mới nhất →

Kèo Châu Á (HDP)

Kapaz
Kèo chấp
Şamaxı FK
1.85
0
1.95

Tài / Xỉu (O/U)

Tài (Over)
Tổng bàn
Xỉu (Under)
2.5
2.5
1.5

Kèo Châu Âu (1x2)

Chủ thắng (1)
Hòa (x)
Khách thắng (2)
2.62
2.8
2.7
Xác suất ước tính
34%
32%
34%