Young Africans vs Geita Gold
Tỷ số Young Africans vs Geita Gold
Ligi kuu BaraVòng Regular Season - 6

1-0
Đã kết thúc
Hiệp 1: 0 - 0

Mùa: 2026-2027
Kết quả Young Africans vs Geita Gold: 1-0. BongdaLab cập nhật tỷ số, diễn biến, thống kê, đội hình, phong độ và dữ liệu đối đầu của trận đấu tại Ligi kuu Bara.
Thống kê trận đấu Young Africans vs Geita Gold
Diễn biến trận đấu
Các sự kiện chính được cập nhật theo thời gian trận đấu. Sự kiện mới nhất được hiển thị phía trên.
Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏThay người
Young Africans
Tóm tắt trận đấu
Geita Gold
1-0
Đã kết thúcHiệp 1: 0 - 0
Thẻ vàng
Thẻ vàng
90+2'
I. Kazimoto
K. Shomari
80'
73'
K. Makasi
Thẻ vàng
S. Mwalimu
C. Mzize
65'
C. Toure
H. Zakouani
57'
F. Komara⚽1 - 0
Kiến tạo: M. NzengeliBàn thắng
55'
54'
↑↓
R. Ng'ondya
T. Muhenga
54'
↑↓
V. Abubakar
Y. V. Mhilu
45'
A. Ali
Thẻ vàng
44'
C. Tebandeke
Thẻ vàng
43'
↑↓
P. Datius
N. Kaboma
20'
O. Hamis
Thẻ vàng
A. Andabwile
Sự kiện
17'
Bắt đầu trận đấu
Chưa có thống kê chi tiết
Đối đầu & phong độ hai đội
Kết quả các trận gần nhất của Young Africans và Geita Gold.
TThắngHHòaBBại
Kết quả gần đây: Young Africans
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
THTTT
Kết quả gần đây: Geita Gold
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
BHTBT
T = Thắng · H = Hòa · B = Bại. Kết quả được tính theo góc nhìn của từng đội bóng.
Bảng xếp hạng Ligi kuu Bara
Mùa giải 2026-2027 · BXH rút gọn
| # | Đội | ST | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Young AfricansCN | 4 | 4 | 0 | 0 | +9 | 12 |
| 2 | Simba | 4 | 4 | 0 | 0 | +6 | 12 |
| 3 | Azam | 5 | 3 | 1 | 1 | +3 | 10 |
| 4 | Dodoma Jiji | 4 | 3 | 0 | 1 | +2 | 9 |
| 5 | Coastal Union | 4 | 2 | 1 | 1 | +1 | 7 |
| 12 | Geita GoldKH | 4 | 1 | 1 | 2 | +1 | 4 |
Tin tức liên quan
Tin mới về Young Africans, Geita Gold và Ligi kuu Bara.
Chưa có bài viết liên quan đến trận đấu này.
Xem tin bóng đá mới nhất →Kèo Châu Á (HDP)
Young Africans
Kèo chấp
Geita Gold
1.9
-2.25
1.9
Tài / Xỉu (O/U)
Tài (Over)
Tổng bàn
Xỉu (Under)
1.7
2.5
2.1
Kèo Châu Âu (1x2)
Chủ thắng (1)
Hòa (x)
Khách thắng (2)
1.17
7
15
Xác suất ước tính
80%
13%
7%



