King's Lynn Town vs Hednesford Town
Tỷ số King's Lynn Town vs Hednesford Town
National League - NorthVòng National League North - 8

2-3
Đã kết thúc
Hiệp 1: 1 - 1

Mùa: 2026-2027
Kết quả King's Lynn Town vs Hednesford Town: 2-3. BongdaLab cập nhật tỷ số, diễn biến, thống kê, đội hình, phong độ và dữ liệu đối đầu của trận đấu tại National League - North.
Thống kê trận đấu King's Lynn Town vs Hednesford Town
Diễn biến trận đấu
Các sự kiện chính được cập nhật theo thời gian trận đấu. Sự kiện mới nhất được hiển thị phía trên.
Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏThay người
King's Lynn Town
Tóm tắt trận đấu
Hednesford Town
2-3
Đã kết thúcHiệp 1: 1 - 1
J. Nwabueze
Sự kiện
90'
Sự kiện
Sự kiện
88'
67'
⚽J. Cooke1 - 3
Bàn thắng
61'
⚽A. Jarvis1 - 2
Bàn thắng
H. Hamilton⚽1 - 1
Bàn thắng
38'
22'
⚽D. Mottley-Henry0 - 1
Bàn thắng
Bắt đầu trận đấu
Chưa có thống kê chi tiết
Đối đầu & phong độ hai đội
Kết quả các trận gần nhất của King's Lynn Town và Hednesford Town.
TThắngHHòaBBại
Kết quả gần đây: King's Lynn Town
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
TTBB
Kết quả gần đây: Hednesford Town
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
BHTHH
T = Thắng · H = Hòa · B = Bại. Kết quả được tính theo góc nhìn của từng đội bóng.
Bảng xếp hạng National League - North
Mùa giải 2026-2027 · BXH rút gọn
| # | Đội | ST | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hereford | 7 | 5 | 2 | 0 | +14 | 17 |
| 2 | Macclesfield | 7 | 4 | 2 | 1 | +5 | 14 |
| 3 | Oxford City | 7 | 4 | 1 | 2 | +9 | 13 |
| 4 | Morecambe | 7 | 4 | 1 | 2 | +7 | 13 |
| 5 | Spalding United | 7 | 4 | 1 | 2 | +5 | 13 |
| 7 | King's Lynn TownCN | 7 | 4 | 0 | 3 | +5 | 12 |
| 10 | Hednesford TownKH | 7 | 3 | 2 | 2 | +3 | 11 |
Tin tức liên quan
Tin mới về King's Lynn Town, Hednesford Town và National League - North.
Chưa có bài viết liên quan đến trận đấu này.
Xem tin bóng đá mới nhất →Kèo Châu Á (HDP)
King's Lynn Town
Kèo chấp
Hednesford Town
1.9
-0.25
1.9
Tài / Xỉu (O/U)
Tài (Over)
Tổng bàn
Xỉu (Under)
1.8
2.5
2
Kèo Châu Âu (1x2)
Chủ thắng (1)
Hòa (x)
Khách thắng (2)
2.1
3.4
2.88
Xác suất ước tính
43%
26%
31%




