BongdaLab

Ironi Beit Shemesh vs Kfar Saba 1928

Bóng đáLiga AlefIroni Beit Shemesh VS Kfar Saba 1928

Tỷ số Ironi Beit Shemesh vs Kfar Saba 1928

Liga AlefVòng South - 2
Logo Ironi Beit Shemesh
Ironi Beit Shemesh
1-4
Đã kết thúc
Hiệp 1: 0 - 2
Logo Kfar Saba 1928
Kfar Saba 1928
Mùa: 2026-2027

Kết quả Ironi Beit Shemesh vs Kfar Saba 1928: 1-4. BongdaLab cập nhật tỷ số, diễn biến, thống kê, đội hình, phong độ và dữ liệu đối đầu của trận đấu tại Liga Alef.

Thống kê trận đấu Ironi Beit Shemesh vs Kfar Saba 1928

Diễn biến trận đấu

Các sự kiện chính được cập nhật theo thời gian trận đấu. Sự kiện mới nhất được hiển thị phía trên.

Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏThay người
Ironi Beit Shemesh
Tóm tắt trận đấu
Kfar Saba 1928
1-4
Đã kết thúcHiệp 1: 0 - 2
90+2'
⚽Bàn thắng1 - 4
Bàn thắng
Sự kiện
Sự kiện
88'
Bàn thắng⚽1 - 3
Bàn thắng
73'
68'
⚽Bàn thắng0 - 3
Bàn thắng
35'
⚽M. Saado0 - 2
Bàn thắng
15'
⚽T. Balay0 - 1
Bàn thắng
Bắt đầu trận đấu

Chưa có thống kê chi tiết

Đối đầu & phong độ hai đội

Kết quả các trận gần nhất của Ironi Beit Shemesh và Kfar Saba 1928.

TThắngHHòaBBại

Kết quả gần đây: Ironi Beit Shemesh

Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường

B

Kết quả gần đây: Kfar Saba 1928

Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường

B

T = Thắng · H = Hòa · B = Bại. Kết quả được tính theo góc nhìn của từng đội bóng.

Bảng xếp hạng Liga Alef

Mùa giải 2026-2027 · BXH rút gọn

#ĐộiSTHSĐ
1
Logo Ironi NesherIroni Nesher
5+1413
2
Logo Beitar NahariyaBeitar Nahariya
5+412
3
Logo DimonaDimona
5+112
4
Logo Maccabi Kiryat MalachiMaccabi Kiryat Malachi
5+811
5
Logo TiraTira
5+611
24
Logo Kfar Saba 1928Kfar Saba 1928KH
504
28
Logo Ironi Beit ShemeshIroni Beit ShemeshCN
5-84

Tin tức liên quan

Tin mới về Ironi Beit Shemesh, Kfar Saba 1928 và Liga Alef.

Xem tất cả →

Chưa có bài viết liên quan đến trận đấu này.

Xem tin bóng đá mới nhất →

Kèo Châu Á (HDP)

Ironi Beit Shemesh
Kèo chấp
Kfar Saba 1928
1.8
+0.25
2

Tài / Xỉu (O/U)

Tài (Over)
Tổng bàn
Xỉu (Under)
1.95
2.5
1.85

Kèo Châu Âu (1x2)

Chủ thắng (1)
Hòa (x)
Khách thắng (2)
2.8
3.3
2.2
Xác suất ước tính
32%
27%
41%