BongdaLab

Vilkhivtsi vs Shakhtar Donetsk

Bóng đáCupVilkhivtsi VS Shakhtar Donetsk

Tỷ số Vilkhivtsi vs Shakhtar Donetsk

CupVòng Round of 32
Logo Vilkhivtsi
Vilkhivtsi
0-3
Đã kết thúc
Hiệp 1: 0 - 2
Logo Shakhtar Donetsk
Shakhtar Donetsk
Mùa: 2026-2027

Kết quả Vilkhivtsi vs Shakhtar Donetsk: 0-3. BongdaLab cập nhật tỷ số, diễn biến, thống kê, đội hình, phong độ và dữ liệu đối đầu của trận đấu tại Cup.

Thống kê trận đấu Vilkhivtsi vs Shakhtar Donetsk

Diễn biến trận đấu

Các sự kiện chính được cập nhật theo thời gian trận đấu. Sự kiện mới nhất được hiển thị phía trên.

Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏThay người
Vilkhivtsi
Tóm tắt trận đấu
Shakhtar Donetsk
0-3
Đã kết thúcHiệp 1: 0 - 2
V. Funduk
S. Panasenko
↑↓
82'
78'
↑↓
P. Obah
G. Mendoza
72'
⚽V. Tsukanov0 - 3
Bàn thắng
M. Shestakov
I. Tsurkan
↑↓
70'
70'
↑↓
V. Tobias
V. Bondar
70'
↑↓
Kaua Elias
Luca Meirelles
N. Sapiga
I. Vagin
↑↓
64'
E. Kobak
S. Botskiv
↑↓
46'
V. Debic
I. Stankovych
↑↓
46'
46'
↑↓
Marlon
D. Kryskiv
44'
⚽Gabriel Carvalho0 - 2
Bàn thắng
30'
⚽Y. Nazaryna0 - 1
Bàn thắng
Bắt đầu trận đấu

Chưa có thống kê chi tiết

Đối đầu & phong độ hai đội

Kết quả các trận gần nhất của Vilkhivtsi và Shakhtar Donetsk.

TThắngHHòaBBại

Kết quả gần đây: Vilkhivtsi

Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường

BHT

Kết quả gần đây: Shakhtar Donetsk

Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường

THTB

T = Thắng · H = Hòa · B = Bại. Kết quả được tính theo góc nhìn của từng đội bóng.

Bảng xếp hạng Cup

Mùa giải 2026-2027 · BXH rút gọn

#ĐộiSTHSĐ
1
Logo FC KharkivFC Kharkiv
2+116
2
Logo Zorya LuhanskZorya Luhansk
2+86
3
Logo Kryvbas KRKryvbas KR
2+56
4
Logo Epitsentr DunayivtsiEpitsentr Dunayivtsi
2+46
5
Logo Veres RivneVeres Rivne
2+46
12
Logo Shakhtar DonetskShakhtar DonetskKH
1+33
22
Logo VilkhivtsiVilkhivtsiCN
2-23

Tin tức liên quan

Tin mới về Vilkhivtsi, Shakhtar Donetsk và Cup.

Xem tất cả →

Kèo Châu Á (HDP)

Vilkhivtsi
Kèo chấp
Shakhtar Donetsk
1.9
+3.5
1.9

Tài / Xỉu (O/U)

Tài (Over)
Tổng bàn
Xỉu (Under)
1.25
2.5
3.75

Kèo Châu Âu (1x2)

Chủ thắng (1)
Hòa (x)
Khách thắng (2)
51
17
1.02
Xác suất ước tính
2%
6%
92%