Olmaliq vs Pakhtakor
Tỷ số Olmaliq vs Pakhtakor
Super LeagueVòng Regular Season - 21

1-3
Đã kết thúc
Hiệp 1: 0 - 2

Mùa: 2026-2027
Kết quả Olmaliq vs Pakhtakor: 1-3. BongdaLab cập nhật tỷ số, diễn biến, thống kê, đội hình, phong độ và dữ liệu đối đầu của trận đấu tại Super League.
Thống kê trận đấu Olmaliq vs Pakhtakor
Diễn biến trận đấu
Các sự kiện chính được cập nhật theo thời gian trận đấu. Sự kiện mới nhất được hiển thị phía trên.
Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏThay người
Olmaliq
Tóm tắt trận đấu
Pakhtakor
1-3
Đã kết thúcHiệp 1: 0 - 2
G. Papava⚽1 - 3
Kiến tạo: A. MukimzhonovBàn thắng
81'
A. Sobirzhonov
I. Pesic
81'
78'
↑↓
A. Hussein
D. Tolaganov
N. Abdurazzakov
K. Tursunkulov
76'
74'
S. Sobirkhuzhaev
Thẻ vàng
69'
↑↓
D. Khamdamov
S. Nasrullaev
A. Kholmurodov
A. Abdurakhmonov
66'
M. Kosimov
A. Sentoku
66'
S. Haghnazari
U. Kojic
66'
65'
⚽D. Khamdamov0 - 3
Bàn thắngKiến tạo: A. Buriev
39'
I. Ibrokhimov
Thẻ vàng
S. Toirov
Thẻ vàng
33'
24'
⚽I. Ibrokhimov0 - 2
Bàn thắngKiến tạo: A. Hussein
4'
⚽A. Hussein0 - 1
Bàn thắngKiến tạo: D. Saitov
Bắt đầu trận đấu
Chưa có thống kê chi tiết
Đối đầu & phong độ hai đội
Kết quả các trận gần nhất của Olmaliq và Pakhtakor.
TThắngHHòaBBại
Kết quả gần đây: Olmaliq
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
TH
Kết quả gần đây: Pakhtakor
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
TBH
T = Thắng · H = Hòa · B = Bại. Kết quả được tính theo góc nhìn của từng đội bóng.
Bảng xếp hạng Super League
Mùa giải 2026-2027 · BXH rút gọn
| # | Đội | ST | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Navbahor | 4 | 3 | 1 | 0 | +6 | 10 |
| 2 | PakhtakorKH | 4 | 3 | 1 | 0 | +6 | 10 |
| 3 | Neftchi | 5 | 3 | 1 | 1 | +1 | 10 |
| 4 | Nasaf | 4 | 3 | 0 | 1 | +9 | 9 |
| 5 | Qizilqum | 4 | 3 | 0 | 1 | +3 | 9 |
| 8 | OlmaliqCN | 4 | 2 | 1 | 1 | 0 | 7 |
Tin tức liên quan
Tin mới về Olmaliq, Pakhtakor và Super League.
Kèo Châu Á (HDP)
Olmaliq
Kèo chấp
Pakhtakor
1.82
+0.5
1.98
Tài / Xỉu (O/U)
Tài (Over)
Tổng bàn
Xỉu (Under)
1.8
2.5
2
Kèo Châu Âu (1x2)
Chủ thắng (1)
Hòa (x)
Khách thắng (2)
3.5
3.3
1.9
Xác suất ước tính
26%
27%
47%




