BongdaLab

San Lorenzo Res. vs Unión Santa Fe Res.

Bóng đáReserve LeagueSan Lorenzo Res. VS Unión Santa Fe Res.

Tỷ số San Lorenzo Res. vs Unión Santa Fe Res.

Reserve LeagueVòng Clausura - 8
Logo San Lorenzo Res.
San Lorenzo Res.
0-1
Đã kết thúc
Hiệp 1: 0 - 0
Logo Unión Santa Fe Res.
Unión Santa Fe Res.
Mùa: 2026-2027

Kết quả San Lorenzo Res. vs Unión Santa Fe Res.: 0-1. BongdaLab cập nhật tỷ số, diễn biến, thống kê, đội hình, phong độ và dữ liệu đối đầu của trận đấu tại Reserve League.

Thống kê trận đấu San Lorenzo Res. vs Unión Santa Fe Res.

Diễn biến trận đấu

Các sự kiện chính được cập nhật theo thời gian trận đấu. Sự kiện mới nhất được hiển thị phía trên.

Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏThay người
San Lorenzo Res.
Tóm tắt trận đấu
Unión Santa Fe Res.
0-1
Đã kết thúcHiệp 1: 0 - 0
70'
⚽Bàn thắng0 - 1
Bàn thắng
Bắt đầu trận đấu

Chưa có thống kê chi tiết

Đối đầu & phong độ hai đội

Kết quả các trận gần nhất của San Lorenzo Res. và Unión Santa Fe Res..

TThắngHHòaBBại

Kết quả gần đây: San Lorenzo Res.

Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường

BT

Kết quả gần đây: Unión Santa Fe Res.

Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường

HH

T = Thắng · H = Hòa · B = Bại. Kết quả được tính theo góc nhìn của từng đội bóng.

Bảng xếp hạng Reserve League

Mùa giải 2026-2027 · BXH rút gọn

#ĐộiSTHSĐ
1
Logo Deportivo Riestra Res.Deportivo Riestra Res.
7+1016
2
Logo Estudiantes Rio Cuarto 2Estudiantes Rio Cuarto 2
7+515
3
Logo Gimnasia Mendoza 2Gimnasia Mendoza 2
7+414
4
Logo Independiente Res.Independiente Res.
7+314
5
Logo Huracán Res.Huracán Res.
7+513
8
Logo Unión Santa Fe Res.Unión Santa Fe Res.KH
7+711
28
Logo San Lorenzo Res.San Lorenzo Res.CN
6-26

Tin tức liên quan

Tin mới về San Lorenzo Res., Unión Santa Fe Res. và Reserve League.

Xem tất cả →

Chưa có bài viết liên quan đến trận đấu này.

Xem tin bóng đá mới nhất →

Kèo Châu Á (HDP)

San Lorenzo Res.
Kèo chấp
Unión Santa Fe Res.
1.82
-0.25
1.98

Tài / Xỉu (O/U)

Tài (Over)
Tổng bàn
Xỉu (Under)
2.2
2.5
1.65

Kèo Châu Âu (1x2)

Chủ thắng (1)
Hòa (x)
Khách thắng (2)
2.05
3.1
3.3
Xác suất ước tính
44%
29%
27%