Patriotas vs Barranquilla
Tỷ số Patriotas vs Barranquilla
Primera BVòng Clausura - 3

3-1
Đã kết thúc
Hiệp 1: 2 - 0

Mùa: 2026-2027
Kết quả Patriotas vs Barranquilla: 3-1. BongdaLab cập nhật tỷ số, diễn biến, thống kê, đội hình, phong độ và dữ liệu đối đầu của trận đấu tại Primera B.
Thống kê trận đấu Patriotas vs Barranquilla
Diễn biến trận đấu
Các sự kiện chính được cập nhật theo thời gian trận đấu. Sự kiện mới nhất được hiển thị phía trên.
Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏThay người
Patriotas
Tóm tắt trận đấu
Barranquilla
3-1
Đã kết thúcHiệp 1: 2 - 0
F. Figueroa
T. Molina
84'
K. Alvarez
D. Montien
84'
78'
↑↓
L. Gomez
M. Bolivar
F. Figueroa
Thẻ vàng
70'
J. Sanchez
J. Montes
69'
60'
⚽P. Oviedo3 - 1
Bàn thắng
60'
↑↓
J. Navia
J. Chaparro
J. Sanchez
Thẻ vàng
57'
56'
J. Navia
Thẻ vàng
S. E. Bello Vivas⚽3 - 0
Bàn thắng
50'
46'
↑↓
D. Torres
J. Cortez
K. Alvarez⚽2 - 0
Bàn thắng
36'
K. Alvarez⚽1 - 0
Bàn thắng
23'
Bắt đầu trận đấu
Chưa có thống kê chi tiết
Đối đầu & phong độ hai đội
Kết quả các trận gần nhất của Patriotas và Barranquilla.
TThắngHHòaBBại
Kết quả gần đây: Patriotas
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
TBTT
Kết quả gần đây: Barranquilla
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
TTB
T = Thắng · H = Hòa · B = Bại. Kết quả được tính theo góc nhìn của từng đội bóng.
Bảng xếp hạng Primera B
Mùa giải 2026-2027 · BXH rút gọn
| # | Đội | ST | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Cundinamarca | 7 | 6 | 0 | 1 | +8 | 18 |
| 2 | Tigres FC | 8 | 5 | 2 | 1 | +9 | 17 |
| 3 | Ind. Yumbo | 8 | 5 | 1 | 2 | +5 | 16 |
| 4 | Popayan | 8 | 4 | 2 | 2 | +5 | 14 |
| 5 | Quindio | 8 | 4 | 2 | 2 | +2 | 14 |
| 6 | PatriotasCN | 8 | 4 | 0 | 4 | -2 | 12 |
| 14 | BarranquillaKH | 8 | 2 | 1 | 5 | -5 | 7 |
Tin tức liên quan
Tin mới về Patriotas, Barranquilla và Primera B.
Chưa có bài viết liên quan đến trận đấu này.
Xem tin bóng đá mới nhất →Kèo Châu Á (HDP)
Patriotas
Kèo chấp
Barranquilla
1.8
-0.75
2
Tài / Xỉu (O/U)
Tài (Over)
Tổng bàn
Xỉu (Under)
1.9
2.5
1.9
Kèo Châu Âu (1x2)
Chủ thắng (1)
Hòa (x)
Khách thắng (2)
1.65
3.7
5.25
Xác suất ước tính
57%
25%
18%




