BongdaLab

Comunicaciones vs Marquense

Bóng đáLiga NacionalComunicaciones VS Marquense

Tỷ số Comunicaciones vs Marquense

Liga NacionalVòng Regular Season - 8
Logo Comunicaciones
Comunicaciones
0-2
Đã kết thúc
Hiệp 1: 0 - 1
Logo Marquense
Marquense
Mùa: 2026-2027

Kết quả Comunicaciones vs Marquense: 0-2. BongdaLab cập nhật tỷ số, diễn biến, thống kê, đội hình, phong độ và dữ liệu đối đầu của trận đấu tại Liga Nacional.

Thống kê trận đấu Comunicaciones vs Marquense

Diễn biến trận đấu

Các sự kiện chính được cập nhật theo thời gian trận đấu. Sự kiện mới nhất được hiển thị phía trên.

Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏThay người
Comunicaciones
Tóm tắt trận đấu
Marquense
0-2
Đã kết thúcHiệp 1: 0 - 1
D. Reyes
A. Ortiz
↑↓
76'
D. Bradley
E. Raymundo
↑↓
76'
72'
⚽D. Grande0 - 2
Bàn thắng
K. Espino
Thẻ vàng
70'
69'
↑↓
F. Escalante
L. Garcia
69'
↑↓
A. Matta
E. Sanchez
69'
↑↓
C. Santos
L. B. de
J. Moncada
B. Castaneda
↑↓
59'
55'
C. Santos
Thẻ vàng
A. Vuletich
Sự kiện
55'
D. Bradley
Thẻ vàng
51'
46'
↑↓
E. Velasquez
E. Vasquez
D. Santis
S. Camacho
↑↓
46'
N. Garcia
A. Vuletich
↑↓
46'
45'
↑↓
A. Ledesma
G. Gordillo
21'
⚽F. Escalante0 - 1
Bàn thắng
D. Santis
Thẻ vàng
15'
O. Duarte
Sự kiện
6'
Bắt đầu trận đấu

Chưa có thống kê chi tiết

Đối đầu & phong độ hai đội

Kết quả các trận gần nhất của Comunicaciones và Marquense.

TThắngHHòaBBại

T = Thắng · H = Hòa · B = Bại. Kết quả được tính theo góc nhìn của từng đội bóng.

Bảng xếp hạng Liga Nacional

Mùa giải 2026-2027 · BXH rút gọn

#ĐộiSTHSĐ
1
Logo GuastatoyaGuastatoya
8+216
2
Logo MarquenseMarquenseKH
8+116
3
Logo XelajúXelajú
9+914
4
Logo MunicipalMunicipal
6+714
5
Logo Antigua GFCAntigua GFC
8-212
11
Logo ComunicacionesComunicacionesCN
8-28

Tin tức liên quan

Tin mới về Comunicaciones, Marquense và Liga Nacional.

Xem tất cả →

Chưa có bài viết liên quan đến trận đấu này.

Xem tin bóng đá mới nhất →

Kèo Châu Á (HDP)

Comunicaciones
Kèo chấp
Marquense
2.04
-1
1.76

Tài / Xỉu (O/U)

Tài (Over)
Tổng bàn
Xỉu (Under)
1.99
2.5
1.72

Kèo Châu Âu (1x2)

Chủ thắng (1)
Hòa (x)
Khách thắng (2)
1.57
3.6
5.44
Xác suất ước tính
58%
25%
17%