BongdaLab

Andijan vs Kokand-1912

Bóng đáSuper LeagueAndijan VS Kokand-1912

Tỷ số Andijan vs Kokand-1912

Super LeagueVòng Regular Season - 21
Logo Andijan
Andijan
2-1
Đã kết thúc
Hiệp 1: 0 - 1
Logo Kokand-1912
Kokand-1912
Mùa: 2026-2027

Kết quả Andijan vs Kokand-1912: 2-1. BongdaLab cập nhật tỷ số, diễn biến, thống kê, đội hình, phong độ và dữ liệu đối đầu của trận đấu tại Super League.

Thống kê trận đấu Andijan vs Kokand-1912

Diễn biến trận đấu

Các sự kiện chính được cập nhật theo thời gian trận đấu. Sự kiện mới nhất được hiển thị phía trên.

Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏThay người
Andijan
Tóm tắt trận đấu
Kokand-1912
2-1
Đã kết thúcHiệp 1: 0 - 1
Bàn thắng⚽2 - 1
Bàn thắng
90+2'
80'
↑↓
J. Sidikov
A. Giorgadze
80'
↑↓
S. Nimely
E. Yulchiev
R. Turdimurodov
Thẻ vàng
76'
R. Turdimurodov⚽1 - 1
Bàn thắng
76'
71'
S. Gvazava
Thẻ vàng
66'
↑↓
M. Khasanov
J. Khusanov
P. Kholdorkhonov
D. Abdumannopov
↑↓
59'
A. Turgunboev
I. Ashortia
↑↓
59'
M. Toirov
Thẻ vàng
51'
P. Kholdorkhonov
Thẻ vàng
45'
18'
⚽S. Nimely0 - 1
Bàn thắng
Bắt đầu trận đấu

Chưa có thống kê chi tiết

Đối đầu & phong độ hai đội

Kết quả các trận gần nhất của Andijan và Kokand-1912.

TThắngHHòaBBại

Kết quả gần đây: Andijan

Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường

BT

Kết quả gần đây: Kokand-1912

Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường

HH

T = Thắng · H = Hòa · B = Bại. Kết quả được tính theo góc nhìn của từng đội bóng.

Bảng xếp hạng Super League

Mùa giải 2026-2027 · BXH rút gọn

#ĐộiSTHSĐ
1
Logo NavbahorNavbahor
4+610
2
Logo PakhtakorPakhtakor
4+610
3
Logo NeftchiNeftchi
5+110
4
Logo NasafNasaf
4+99
5
Logo QizilqumQizilqum
4+39
9
Logo AndijanAndijanCN
4-46
13
Logo Kokand-1912Kokand-1912KH
4-22

Tin tức liên quan

Tin mới về Andijan, Kokand-1912 và Super League.

Xem tất cả →

Chưa có bài viết liên quan đến trận đấu này.

Xem tin bóng đá mới nhất →

Kèo Châu Á (HDP)

Andijan
Kèo chấp
Kokand-1912
1.9
-0.5
1.9

Tài / Xỉu (O/U)

Tài (Over)
Tổng bàn
Xỉu (Under)
2.2
2.5
1.65

Kèo Châu Âu (1x2)

Chủ thắng (1)
Hòa (x)
Khách thắng (2)
1.83
3.2
3.9
Xác suất ước tính
49%
28%
23%