USM Alger vs JS El Biar
Tỷ số USM Alger vs JS El Biar
Ligue 1Vòng Regular Season - 2

2-0
Đã kết thúc
Hiệp 1: 1 - 0

Mùa: 2026-2027
Kết quả USM Alger vs JS El Biar: 2-0. BongdaLab cập nhật tỷ số, diễn biến, thống kê, đội hình, phong độ và dữ liệu đối đầu của trận đấu tại Ligue 1.
Thống kê trận đấu USM Alger vs JS El Biar
Diễn biến trận đấu
Các sự kiện chính được cập nhật theo thời gian trận đấu. Sự kiện mới nhất được hiển thị phía trên.
Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏThay người
USM Alger
Tóm tắt trận đấu
JS El Biar
2-0
Đã kết thúcHiệp 1: 1 - 0
Thẻ vàng
Thẻ vàng
90+4'
81'
↑↓
K. Merzougui
I. Abbaci
75'
↑↓
M. Guemroud
M. Kaddour
A. Benguit
F. Boulaya
73'
G. Likonza
D. Bensaadallah
73'
M. Bouderbala
H. Ghacha
73'
63'
↑↓
T. Tahar
K. Aribi
M. Ramdaoui⚽2 - 0
Bàn thắng
58'
53'
Y. Ouassa
Thẻ vàng
46'
↑↓
S. Kermiche
A. Bangoura
46'
↑↓
I. Cissoko
B. Bakhtouchi
41'
T. Tahar
Thẻ vàng
36'
K. Merzougui
Thẻ vàng
Z. Draoui⚽1 - 0
Bàn thắng
30'
Bắt đầu trận đấu
Chưa có thống kê chi tiết
Đối đầu & phong độ hai đội
Kết quả các trận gần nhất của USM Alger và JS El Biar.
TThắngHHòaBBại
Kết quả gần đây: USM Alger
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
HHHHH
Kết quả gần đây: JS El Biar
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
BTTTT
T = Thắng · H = Hòa · B = Bại. Kết quả được tính theo góc nhìn của từng đội bóng.
Bảng xếp hạng Ligue 1
Mùa giải 2026-2027 · BXH rút gọn
| # | Đội | ST | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CR Belouizdad | 4 | 3 | 1 | 0 | +3 | 10 |
| 2 | CS Constantine | 4 | 2 | 1 | 1 | +3 | 7 |
| 3 | MC Oran | 2 | 2 | 0 | 0 | +3 | 6 |
| 4 | Ben Aknoun | 4 | 1 | 3 | 0 | +1 | 6 |
| 5 | USM AlgerCN | 2 | 1 | 1 | 0 | +2 | 4 |
| 6 | JS El BiarKH | 4 | 1 | 1 | 2 | 0 | 4 |
Tin tức liên quan
Tin mới về USM Alger, JS El Biar và Ligue 1.
Chưa có bài viết liên quan đến trận đấu này.
Xem tin bóng đá mới nhất →Kèo Châu Á (HDP)
USM Alger
Kèo chấp
JS El Biar
1.78
-0.75
2.02
Tài / Xỉu (O/U)
Tài (Over)
Tổng bàn
Xỉu (Under)
2.75
2.5
1.4
Kèo Châu Âu (1x2)
Chủ thắng (1)
Hòa (x)
Khách thắng (2)
1.55
3.1
7
Xác suất ước tính
58%
29%
13%



