Antofagasta vs Cobreloa
Tỷ số Antofagasta vs Cobreloa
Primera BVòng Regular Season - 25

0-0
Đã kết thúc
Hiệp 1: 0 - 0

Mùa: 2026-2027
Kết quả Antofagasta vs Cobreloa: 0-0. BongdaLab cập nhật tỷ số, diễn biến, thống kê, đội hình, phong độ và dữ liệu đối đầu của trận đấu tại Primera B.
Thống kê trận đấu Antofagasta vs Cobreloa
Diễn biến trận đấu
Các sự kiện chính được cập nhật theo thời gian trận đấu. Sự kiện mới nhất được hiển thị phía trên.
Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏThay người
Antofagasta
Tóm tắt trận đấu
Cobreloa
0-0
Đã kết thúcHiệp 1: 0 - 0
90+4'
Thẻ vàng
Thẻ vàng
88'
L. Cornejo
Thẻ vàng
87'
↑↓
F. Velazco
F. Matamoros
87'
↑↓
R. Gonzalez
F. I. Saavedra Saavedra
M. Maluenda
M. Suarez
79'
A. Cuadra
N. Sepulveda
79'
76'
↑↓
A. Delgado
J. Duma
J. D. Bandez
C. Bravo
72'
S. Leyton
K. Campillay
66'
J. Monreal
M. Gallegos Panozzo
66'
S. Leyton
Thẻ vàng
64'
45+4'
J. Gatica
Thẻ vàng
26'
R. Gonzalez
Thẻ vàng
18'
↑↓
B. San Juan
M. Sandoval
J. Monreal
Thẻ vàng
10'
Bắt đầu trận đấu
Chưa có thống kê chi tiết
Đối đầu & phong độ hai đội
Kết quả các trận gần nhất của Antofagasta và Cobreloa.
TThắngHHòaBBại
Kết quả gần đây: Antofagasta
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
BTT
Kết quả gần đây: Cobreloa
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
BTBTH
T = Thắng · H = Hòa · B = Bại. Kết quả được tính theo góc nhìn của từng đội bóng.
Bảng xếp hạng Primera B
Mùa giải 2026-2027 · BXH rút gọn
| # | Đội | ST | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Luis | 6 | 5 | 0 | 1 | +6 | 15 |
| 2 | Recoleta | 6 | 4 | 2 | 0 | +4 | 14 |
| 3 | Rangers de Talca | 6 | 4 | 0 | 2 | +1 | 12 |
| 4 | Magallanes | 6 | 3 | 2 | 1 | +3 | 11 |
| 5 | AntofagastaCN | 6 | 3 | 1 | 2 | +6 | 10 |
| 6 | CobreloaKH | 6 | 3 | 1 | 2 | +1 | 10 |
Tin tức liên quan
Tin mới về Antofagasta, Cobreloa và Primera B.
Chưa có bài viết liên quan đến trận đấu này.
Xem tin bóng đá mới nhất →Kèo Châu Á (HDP)
Antofagasta
Kèo chấp
Cobreloa
1.85
-0.25
1.95
Tài / Xỉu (O/U)
Tài (Over)
Tổng bàn
Xỉu (Under)
1.8
2.5
2
Kèo Châu Âu (1x2)
Chủ thắng (1)
Hòa (x)
Khách thắng (2)
2
3.4
3.1
Xác suất ước tính
45%
26%
29%



