Buxoro vs Navbahor
Tỷ số Buxoro vs Navbahor
Super LeagueVòng Regular Season - 21

1-4
Đã kết thúc
Hiệp 1: 1 - 1

Mùa: 2026-2027
Kết quả Buxoro vs Navbahor: 1-4. BongdaLab cập nhật tỷ số, diễn biến, thống kê, đội hình, phong độ và dữ liệu đối đầu của trận đấu tại Super League.
Thống kê trận đấu Buxoro vs Navbahor
Diễn biến trận đấu
Các sự kiện chính được cập nhật theo thời gian trận đấu. Sự kiện mới nhất được hiển thị phía trên.
Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏThay người
Buxoro
Tóm tắt trận đấu
Navbahor
1-4
Đã kết thúcHiệp 1: 1 - 1
87'
⚽J. Jaloliddinov1 - 4
Bàn thắng
86'
↑↓
V. Ilic
S. Mirsaidov
86'
↑↓
D. Komilov
U. Adkhamzoda
78'
⚽S. Abdurakhmonov1 - 3
Bàn thắng
T. Mamasidikov
S. Jurabekov
77'
V. Rodic
B. Mladjovic
77'
A. Kayumov
Thẻ vàng
75'
69'
⚽D. Kholmatov1 - 2
Bàn thắng
A. Joraboev
A. Kayumov
66'
61'
↑↓
J. Kojo
S. Abdurakhmonov
45'
V. Ilic
Thẻ vàng
40'
G. Jgerenaia
Thẻ vàng
S. Kulmatov
Thẻ vàng
40'
A. Joraboev⚽1 - 1
Bàn thắng
12'
U. Khamroev
A. Isokov
8'
4'
⚽R. Jiyanov0 - 1
Bàn thắng
Bắt đầu trận đấu
Chưa có thống kê chi tiết
Đối đầu & phong độ hai đội
Kết quả các trận gần nhất của Buxoro và Navbahor.
TThắngHHòaBBại
Kết quả gần đây: Buxoro
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
BH
Kết quả gần đây: Navbahor
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
HTT
T = Thắng · H = Hòa · B = Bại. Kết quả được tính theo góc nhìn của từng đội bóng.
Bảng xếp hạng Super League
Mùa giải 2026-2027 · BXH rút gọn
| # | Đội | ST | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pakhtakor | 5 | 4 | 1 | 0 | +8 | 13 |
| 2 | Nasaf | 5 | 4 | 0 | 1 | +10 | 12 |
| 3 | NavbahorKH | 4 | 3 | 1 | 0 | +6 | 10 |
| 4 | Qizilqum | 5 | 3 | 1 | 1 | +3 | 10 |
| 5 | Neftchi | 5 | 3 | 1 | 1 | +1 | 10 |
| 13 | BuxoroCN | 5 | 1 | 1 | 3 | -4 | 4 |
Tin tức liên quan
Tin mới về Buxoro, Navbahor và Super League.
Chưa có bài viết liên quan đến trận đấu này.
Xem tin bóng đá mới nhất →Kèo Châu Á (HDP)
Buxoro
Kèo chấp
Navbahor
1.92
+0.5
1.88
Tài / Xỉu (O/U)
Tài (Over)
Tổng bàn
Xỉu (Under)
2.08
2.5
1.73
Kèo Châu Âu (1x2)
Chủ thắng (1)
Hòa (x)
Khách thắng (2)
3.8
3.25
1.83
Xác suất ước tính
24%
28%
48%



