Dukla Praha vs Vlašim
Tỷ số Dukla Praha vs Vlašim
FNLVòng Regular Season - 8

3-1
Đã kết thúc
Hiệp 1: 1 - 1

Mùa: 2026-2027Trọng tài: L. Habermann
Kết quả Dukla Praha vs Vlašim: 3-1. BongdaLab cập nhật tỷ số, diễn biến, thống kê, đội hình, phong độ và dữ liệu đối đầu của trận đấu tại FNL.
Thống kê trận đấu Dukla Praha vs Vlašim
Diễn biến trận đấu
Các sự kiện chính được cập nhật theo thời gian trận đấu. Sự kiện mới nhất được hiển thị phía trên.
Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏThay người
Dukla Praha
Tóm tắt trận đấu
Vlašim
3-1
Đã kết thúcHiệp 1: 1 - 1
86'
↑↓
J. Dufek
R. Teterja
S. Hindi
D. Zamazal
86'
R. Mikus
J. Okebugwu
77'
M. Tomic
D. Kozma
77'
S. Hindi
Thẻ vàng
75'
B. Diallo
T. Schanelec
70'
O. Tessilimi
S. Sebrle
70'
63'
↑↓
J. Hrubes
D. Hajek
63'
↑↓
J. Hodek
B. Ahmed
63'
↑↓
B. Djordjic
D. Mane
R. Mikus
Sự kiện
62'
61'
Thẻ vàng
Thẻ vàng
S. Hindi⚽2 - 1
Bàn thắng
57'
46'
↑↓
D. Soukenik
L. Musil
42'
S. Pikolon
Thẻ vàng
B. Diallo⚽1 - 1
Bàn thắng
38'
22'
I. Kane
Thẻ vàng
20'
⚽S. Pikolon0 - 1
Bàn thắng
Bắt đầu trận đấu
Chưa có thống kê chi tiết
Đối đầu & phong độ hai đội
Kết quả các trận gần nhất của Dukla Praha và Vlašim.
TThắngHHòaBBại
Kết quả gần đây: Dukla Praha
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
TTTBB
Kết quả gần đây: Vlašim
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
TBT
T = Thắng · H = Hòa · B = Bại. Kết quả được tính theo góc nhìn của từng đội bóng.
Bảng xếp hạng FNL
Mùa giải 2026-2027 · BXH rút gọn
| # | Đội | ST | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dukla PrahaCN | 5 | 4 | 1 | 0 | +6 | 13 |
| 2 | Vysočina Jihlava | 5 | 3 | 1 | 1 | +2 | 10 |
| 3 | Viktoria Žižkov | 5 | 3 | 1 | 1 | +2 | 10 |
| 4 | VlašimKH | 5 | 3 | 0 | 2 | +3 | 9 |
| 5 | Karviná | 5 | 3 | 0 | 2 | +2 | 9 |
Tin tức liên quan
Tin mới về Dukla Praha, Vlašim và FNL.
Chưa có bài viết liên quan đến trận đấu này.
Xem tin bóng đá mới nhất →Kèo Châu Á (HDP)
Dukla Praha
Kèo chấp
Vlašim
1.98
-0.75
1.82
Tài / Xỉu (O/U)
Tài (Over)
Tổng bàn
Xỉu (Under)
1.67
2.5
2.15
Kèo Châu Âu (1x2)
Chủ thắng (1)
Hòa (x)
Khách thắng (2)
1.73
3.5
3.9
Xác suất ước tính
52%
26%
22%


