Frem vs Roskilde
Tỷ số Frem vs Roskilde
DBU PokalenVòng Round of 32

1-2
Đã kết thúc
Hiệp 1: 1 - 2

Mùa: 2026-2027
Kết quả Frem vs Roskilde: 1-2. BongdaLab cập nhật tỷ số, diễn biến, thống kê, đội hình, phong độ và dữ liệu đối đầu của trận đấu tại DBU Pokalen.
Thống kê trận đấu Frem vs Roskilde
Diễn biến trận đấu
Các sự kiện chính được cập nhật theo thời gian trận đấu. Sự kiện mới nhất được hiển thị phía trên.
Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏThay người
Frem
Tóm tắt trận đấu
Roskilde
1-2
Đã kết thúcHiệp 1: 1 - 2
90+5'
Thẻ vàng
Thẻ vàng
78'
↑↓
M. Freitag
A. Maarup
G. Hansen
C. Espenhain
76'
R. Blaesild
N. Maale
67'
N. Kretzschmar
A. Amhamdi
67'
63'
↑↓
M. Juhl
C. Floyd
46'
↑↓
M. Hammelboe
S. Madsen
46'
↑↓
B. Adalsteinsson
M. Carlson
46'
↑↓
N. Zachariassen
M. Hammelboe
N. Poulsen
T. Abdulovski
46'
A. Al Mosawe
R. Blaesild
46'
C. Remmer⚽1 - 2
Kiến tạo: N. KretzschmarBàn thắng
45+1'
39'
⚽F. Howald0 - 2
Bàn thắngKiến tạo: M. Juhl
19'
⚽B. Adalsteinsson0 - 1
Bàn thắngKiến tạo: F. Engqvist
Bắt đầu trận đấu
Chưa có thống kê chi tiết
Đối đầu & phong độ hai đội
Kết quả các trận gần nhất của Frem và Roskilde.
TThắngHHòaBBại
Kết quả gần đây: Frem
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
THTT
Kết quả gần đây: Roskilde
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
THTH
T = Thắng · H = Hòa · B = Bại. Kết quả được tính theo góc nhìn của từng đội bóng.
Bảng xếp hạng DBU Pokalen
Mùa giải 2026-2027 · BXH rút gọn
| # | Đội | ST | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Esbjerg | 2 | 2 | 0 | 0 | +9 | 6 |
| 2 | RoskildeKH | 2 | 2 | 0 | 0 | +6 | 6 |
| 3 | AC Horsens | 2 | 2 | 0 | 0 | +5 | 6 |
| 4 | Brabrand | 2 | 2 | 0 | 0 | +5 | 6 |
| 5 | AB Copenhagen | 2 | 2 | 0 | 0 | +4 | 6 |
| 22 | FremCN | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 |
Tin tức liên quan
Tin mới về Frem, Roskilde và DBU Pokalen.
Chưa có bài viết liên quan đến trận đấu này.
Xem tin bóng đá mới nhất →Kèo Châu Á (HDP)
Frem
Kèo chấp
Roskilde
1.83
+0.5
1.8
Tài / Xỉu (O/U)
Tài (Over)
Tổng bàn
Xỉu (Under)
1.65
2.5
2
Kèo Châu Âu (1x2)
Chủ thắng (1)
Hòa (x)
Khách thắng (2)
3.5
3.45
1.85
Xác suất ước tính
26%
26%
48%



